| Ngày kỳ | Giải nhất | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|---|
| Kỳ 22 tháng 4 năm 2025 | 63220 | 220 | 20 | 63 |
| Kỳ 21 tháng 4 năm 2025 | 20084 | 084 | 84 | 20 |
| Kỳ 20 tháng 4 năm 2025 | 12851 | 851 | 51 | 12 |
| Kỳ 19 tháng 4 năm 2025 | 55041 | 041 | 41 | 55 |
| Kỳ 18 tháng 4 năm 2025 | 70262 | 262 | 62 | 70 |
| Kỳ 17 tháng 4 năm 2025 | 85482 | 482 | 82 | 85 |
| Kỳ 16 tháng 4 năm 2025 | 08356 | 356 | 56 | 08 |
| Kỳ 15 tháng 4 năm 2025 | 55661 | 661 | 61 | 55 |
| Kỳ 14 tháng 4 năm 2025 | 03121 | 121 | 21 | 03 |
| Kỳ 13 tháng 4 năm 2025 | 88440 | 440 | 40 | 88 |
| Kỳ 12 tháng 4 năm 2025 | 06055 | 055 | 55 | 06 |
| Kỳ 11 tháng 4 năm 2025 | 32119 | 119 | 19 | 32 |
| Kỳ 10 tháng 4 năm 2025 | 91602 | 602 | 02 | 91 |
| Kỳ 9 tháng 4 năm 2025 | 12665 | 665 | 65 | 12 |
| Kỳ 8 tháng 4 năm 2025 | 44721 | 721 | 21 | 44 |
| Kỳ 7 tháng 4 năm 2025 | 37623 | 623 | 23 | 37 |
| Kỳ 6 tháng 4 năm 2025 | 90963 | 963 | 63 | 90 |
| Kỳ 5 tháng 4 năm 2025 | 03305 | 305 | 05 | 03 |
| Kỳ 4 tháng 4 năm 2025 | 35816 | 816 | 16 | 35 |
| Kỳ 3 tháng 4 năm 2025 | 95355 | 355 | 55 | 95 |
| Kỳ 2 tháng 4 năm 2025 | 59851 | 851 | 51 | 59 |
| Kỳ 1 tháng 4 năm 2025 | 07810 | 810 | 10 | 07 |
| Kỳ 31 tháng 3 năm 2025 | 12115 | 115 | 15 | 12 |
| Kỳ 30 tháng 3 năm 2025 | 54688 | 688 | 88 | 54 |
Tra cứu Salavan VISA — kỳ 4 tháng 6 năm 2026
Giải nhất
28990
3 số trên
990
2 số dưới
28