| Ngày kỳ | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|
| Kỳ 9 tháng 10 năm 2023 | 072 | 72 | 73 |
| Kỳ 6 tháng 10 năm 2023 | 545 | 45 | 10 |
| Kỳ 5 tháng 10 năm 2023 | 155 | 55 | 30 |
| Kỳ 4 tháng 10 năm 2023 | 025 | 25 | 95 |
| Kỳ 3 tháng 10 năm 2023 | 730 | 30 | 16 |
| Kỳ 2 tháng 10 năm 2023 | 646 | 46 | 97 |
| Kỳ 29 tháng 9 năm 2023 | 843 | 43 | 71 |
| Kỳ 28 tháng 9 năm 2023 | 814 | 14 | 01 |
| Kỳ 27 tháng 9 năm 2023 | 515 | 15 | 13 |
| Kỳ 26 tháng 9 năm 2023 | 902 | 02 | 34 |
| Kỳ 25 tháng 9 năm 2023 | 036 | 36 | 23 |
| Kỳ 22 tháng 9 năm 2023 | 959 | 59 | 33 |
| Kỳ 21 tháng 9 năm 2023 | 226 | 26 | 36 |
| Kỳ 20 tháng 9 năm 2023 | 690 | 90 | 06 |
| Kỳ 19 tháng 9 năm 2023 | 396 | 96 | 61 |
| Kỳ 18 tháng 9 năm 2023 | 757 | 57 | 46 |
| Kỳ 15 tháng 9 năm 2023 | 203 | 03 | 11 |
| Kỳ 14 tháng 9 năm 2023 | 514 | 14 | 83 |
| Kỳ 13 tháng 9 năm 2023 | 431 | 31 | 19 |
| Kỳ 12 tháng 9 năm 2023 | 350 | 50 | 56 |
| Kỳ 11 tháng 9 năm 2023 | 094 | 94 | 23 |
| Kỳ 8 tháng 9 năm 2023 | 017 | 17 | 19 |
| Kỳ 7 tháng 9 năm 2023 | 436 | 36 | 58 |
| Kỳ 6 tháng 9 năm 2023 | 978 | 78 | 92 |
Tra cứu Xổ số chứng khoán Thái (chiều) — kỳ 20 tháng 7 năm 2026
3 số trên
700
2 số dưới
96