| Ngày kỳ | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|
| Kỳ 9 tháng 2 năm 2025 | 590 | 90 | 61 |
| Kỳ 8 tháng 2 năm 2025 | 403 | 03 | 46 |
| Kỳ 7 tháng 2 năm 2025 | 418 | 18 | 69 |
| Kỳ 6 tháng 2 năm 2025 | 708 | 08 | 77 |
| Kỳ 5 tháng 2 năm 2025 | 594 | 94 | 02 |
| Kỳ 4 tháng 2 năm 2025 | 056 | 56 | 82 |
| Kỳ 3 tháng 2 năm 2025 | 100 | 00 | 94 |
| Kỳ 2 tháng 2 năm 2025 | 522 | 22 | 88 |
| Kỳ 1 tháng 2 năm 2025 | 989 | 89 | 40 |
| Kỳ 31 tháng 1 năm 2025 | 360 | 60 | 83 |
| Kỳ 30 tháng 1 năm 2025 | 129 | 29 | 89 |
| Kỳ 29 tháng 1 năm 2025 | 110 | 10 | 46 |
| Kỳ 28 tháng 1 năm 2025 | 845 | 45 | 25 |
| Kỳ 27 tháng 1 năm 2025 | 806 | 06 | 86 |
| Kỳ 26 tháng 1 năm 2025 | 820 | 20 | 29 |
| Kỳ 25 tháng 1 năm 2025 | 278 | 78 | 38 |
| Kỳ 24 tháng 1 năm 2025 | 328 | 28 | 76 |
| Kỳ 23 tháng 1 năm 2025 | 925 | 25 | 51 |
| Kỳ 22 tháng 1 năm 2025 | 912 | 12 | 36 |
| Kỳ 21 tháng 1 năm 2025 | 721 | 21 | 19 |
| Kỳ 20 tháng 1 năm 2025 | 243 | 43 | 21 |
| Kỳ 19 tháng 1 năm 2025 | 641 | 41 | 95 |
| Kỳ 18 tháng 1 năm 2025 | 423 | 23 | 29 |
| Kỳ 17 tháng 1 năm 2025 | 895 | 95 | 23 |
Tra cứu Singapoređặc biệt — kỳ 4 tháng 6 năm 2026
3 số trên
299
2 số dưới
87