| Ngày kỳ | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|
| Kỳ 16 tháng 1 năm 2025 | 818 | 18 | 82 |
| Kỳ 15 tháng 1 năm 2025 | 400 | 00 | 08 |
| Kỳ 14 tháng 1 năm 2025 | 002 | 02 | 29 |
| Kỳ 13 tháng 1 năm 2025 | 643 | 43 | 46 |
| Kỳ 12 tháng 1 năm 2025 | 550 | 50 | 16 |
| Kỳ 11 tháng 1 năm 2025 | 583 | 83 | 30 |
| Kỳ 10 tháng 1 năm 2025 | 933 | 33 | 64 |
| Kỳ 9 tháng 1 năm 2025 | 670 | 70 | 60 |
| Kỳ 8 tháng 1 năm 2025 | 750 | 50 | 12 |
| Kỳ 7 tháng 1 năm 2025 | 066 | 66 | 92 |
| Kỳ 6 tháng 1 năm 2025 | 053 | 53 | 46 |
| Kỳ 5 tháng 1 năm 2025 | 802 | 02 | 92 |
| Kỳ 4 tháng 1 năm 2025 | 795 | 95 | 67 |
| Kỳ 3 tháng 1 năm 2025 | 238 | 38 | 82 |
| Kỳ 2 tháng 1 năm 2025 | 789 | 89 | 91 |
| Kỳ 1 tháng 1 năm 2025 | 421 | 21 | 43 |
| Kỳ 31 tháng 12 năm 2024 | 971 | 71 | 79 |
| Kỳ 30 tháng 12 năm 2024 | 501 | 01 | 04 |
| Kỳ 29 tháng 12 năm 2024 | 804 | 04 | 52 |
| Kỳ 28 tháng 12 năm 2024 | 773 | 73 | 43 |
| Kỳ 27 tháng 12 năm 2024 | 707 | 07 | 57 |
| Kỳ 26 tháng 12 năm 2024 | 084 | 84 | 08 |
| Kỳ 25 tháng 12 năm 2024 | 977 | 77 | 27 |
| Kỳ 24 tháng 12 năm 2024 | 220 | 20 | 96 |
Tra cứu Singapoređặc biệt — kỳ 4 tháng 6 năm 2026
3 số trên
299
2 số dưới
87