| Ngày kỳ | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|
| Kỳ 5 tháng 11 năm 2024 | 817 | 17 | 42 |
| Kỳ 4 tháng 11 năm 2024 | 583 | 83 | 84 |
| Kỳ 3 tháng 11 năm 2024 | 781 | 81 | 69 |
| Kỳ 2 tháng 11 năm 2024 | 068 | 68 | 52 |
| Kỳ 1 tháng 11 năm 2024 | 892 | 92 | 50 |
| Kỳ 31 tháng 10 năm 2024 | 706 | 06 | 65 |
| Kỳ 30 tháng 10 năm 2024 | 623 | 23 | 56 |
| Kỳ 29 tháng 10 năm 2024 | 825 | 25 | 72 |
| Kỳ 28 tháng 10 năm 2024 | 032 | 32 | 69 |
| Kỳ 27 tháng 10 năm 2024 | 436 | 36 | 03 |
| Kỳ 26 tháng 10 năm 2024 | 573 | 73 | 67 |
| Kỳ 25 tháng 10 năm 2024 | 769 | 69 | 09 |
| Kỳ 24 tháng 10 năm 2024 | 045 | 45 | 50 |
| Kỳ 23 tháng 10 năm 2024 | 488 | 88 | 77 |
| Kỳ 22 tháng 10 năm 2024 | 599 | 99 | 07 |
| Kỳ 21 tháng 10 năm 2024 | 352 | 52 | 23 |
| Kỳ 20 tháng 10 năm 2024 | 200 | 00 | 32 |
| Kỳ 19 tháng 10 năm 2024 | 429 | 29 | 75 |
| Kỳ 18 tháng 10 năm 2024 | 291 | 91 | 13 |
| Kỳ 17 tháng 10 năm 2024 | 430 | 30 | 09 |
| Kỳ 16 tháng 10 năm 2024 | 077 | 77 | 72 |
| Kỳ 15 tháng 10 năm 2024 | 614 | 14 | 94 |
| Kỳ 14 tháng 10 năm 2024 | 106 | 06 | 10 |
| Kỳ 13 tháng 10 năm 2024 | 326 | 26 | 14 |
Tra cứu Singapoređặc biệt — kỳ 4 tháng 6 năm 2026
3 số trên
299
2 số dưới
87