| Ngày kỳ | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|
| Kỳ 12 tháng 10 năm 2024 | 309 | 09 | 98 |
| Kỳ 11 tháng 10 năm 2024 | 560 | 60 | 86 |
| Kỳ 10 tháng 10 năm 2024 | 586 | 86 | 84 |
| Kỳ 9 tháng 10 năm 2024 | 356 | 56 | 11 |
| Kỳ 8 tháng 10 năm 2024 | 885 | 85 | 53 |
| Kỳ 7 tháng 10 năm 2024 | 848 | 48 | 22 |
| Kỳ 6 tháng 10 năm 2024 | 929 | 29 | 96 |
| Kỳ 5 tháng 10 năm 2024 | 393 | 93 | 05 |
| Kỳ 4 tháng 10 năm 2024 | 524 | 24 | 85 |
| Kỳ 3 tháng 10 năm 2024 | 543 | 43 | 28 |
| Kỳ 2 tháng 10 năm 2024 | 972 | 72 | 32 |
| Kỳ 1 tháng 10 năm 2024 | 957 | 57 | 37 |
| Kỳ 30 tháng 9 năm 2024 | 921 | 21 | 01 |
| Kỳ 29 tháng 9 năm 2024 | 947 | 47 | 72 |
| Kỳ 28 tháng 9 năm 2024 | 091 | 91 | 55 |
| Kỳ 27 tháng 9 năm 2024 | 733 | 33 | 79 |
| Kỳ 26 tháng 9 năm 2024 | 884 | 84 | 40 |
| Kỳ 25 tháng 9 năm 2024 | 827 | 27 | 70 |
| Kỳ 24 tháng 9 năm 2024 | 141 | 41 | 51 |
| Kỳ 23 tháng 9 năm 2024 | 876 | 76 | 72 |
| Kỳ 22 tháng 9 năm 2024 | 634 | 34 | 04 |
| Kỳ 21 tháng 9 năm 2024 | 686 | 86 | 94 |
| Kỳ 20 tháng 9 năm 2024 | 093 | 93 | 06 |
| Kỳ 19 tháng 9 năm 2024 | 355 | 55 | 50 |
Tra cứu Singapoređặc biệt — kỳ 4 tháng 6 năm 2026
3 số trên
299
2 số dưới
87