| Ngày kỳ | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|
| Kỳ 21 tháng 1 năm 2024 | 194 | 94 | 96 |
| Kỳ 20 tháng 1 năm 2024 | 031 | 31 | 83 |
| Kỳ 19 tháng 1 năm 2024 | 452 | 52 | 26 |
| Kỳ 18 tháng 1 năm 2024 | 453 | 53 | 38 |
| Kỳ 17 tháng 1 năm 2024 | 236 | 36 | 28 |
| Kỳ 16 tháng 1 năm 2024 | 134 | 34 | 21 |
| Kỳ 15 tháng 1 năm 2024 | 579 | 79 | 59 |
| Kỳ 14 tháng 1 năm 2024 | 592 | 92 | 02 |
| Kỳ 13 tháng 1 năm 2024 | 806 | 06 | 08 |
| Kỳ 12 tháng 1 năm 2024 | 316 | 16 | 41 |
| Kỳ 11 tháng 1 năm 2024 | 185 | 85 | 11 |
| Kỳ 10 tháng 1 năm 2024 | 401 | 01 | 04 |
| Kỳ 9 tháng 1 năm 2024 | 594 | 94 | 79 |
| Kỳ 8 tháng 1 năm 2024 | 438 | 38 | 06 |
| Kỳ 7 tháng 1 năm 2024 | 560 | 60 | 70 |
| Kỳ 6 tháng 1 năm 2024 | 166 | 66 | 84 |
| Kỳ 5 tháng 1 năm 2024 | 497 | 97 | 58 |
| Kỳ 4 tháng 1 năm 2024 | 126 | 26 | 73 |
| Kỳ 3 tháng 1 năm 2024 | 586 | 86 | 39 |
| Kỳ 2 tháng 1 năm 2024 | 564 | 64 | 43 |
| Kỳ 1 tháng 1 năm 2024 | 057 | 57 | 26 |
| Kỳ 31 tháng 12 năm 2023 | 917 | 17 | 39 |
| Kỳ 30 tháng 12 năm 2023 | 622 | 22 | 42 |
| Kỳ 29 tháng 12 năm 2023 | 211 | 11 | 15 |
Tra cứu Singapoređặc biệt — kỳ 3 tháng 6 năm 2026
3 số trên
467
2 số dưới
85