| Ngày kỳ | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|
| Kỳ 14 tháng 2 năm 2024 | 410 | 10 | 23 |
| Kỳ 13 tháng 2 năm 2024 | 695 | 95 | 07 |
| Kỳ 12 tháng 2 năm 2024 | 561 | 61 | 05 |
| Kỳ 11 tháng 2 năm 2024 | 788 | 88 | 39 |
| Kỳ 10 tháng 2 năm 2024 | 365 | 65 | 95 |
| Kỳ 9 tháng 2 năm 2024 | 633 | 33 | 36 |
| Kỳ 8 tháng 2 năm 2024 | 582 | 82 | 50 |
| Kỳ 7 tháng 2 năm 2024 | 131 | 31 | 14 |
| Kỳ 6 tháng 2 năm 2024 | 358 | 58 | 35 |
| Kỳ 5 tháng 2 năm 2024 | 718 | 18 | 46 |
| Kỳ 4 tháng 2 năm 2024 | 985 | 85 | 99 |
| Kỳ 3 tháng 2 năm 2024 | 486 | 86 | 26 |
| Kỳ 2 tháng 2 năm 2024 | 527 | 27 | 45 |
| Kỳ 1 tháng 2 năm 2024 | 278 | 78 | 89 |
| Kỳ 31 tháng 1 năm 2024 | 542 | 42 | 93 |
| Kỳ 30 tháng 1 năm 2024 | 209 | 09 | 87 |
| Kỳ 29 tháng 1 năm 2024 | 922 | 22 | 02 |
| Kỳ 28 tháng 1 năm 2024 | 548 | 48 | 91 |
| Kỳ 27 tháng 1 năm 2024 | 600 | 00 | 01 |
| Kỳ 26 tháng 1 năm 2024 | 809 | 09 | 75 |
| Kỳ 25 tháng 1 năm 2024 | 241 | 41 | 46 |
| Kỳ 24 tháng 1 năm 2024 | 813 | 13 | 46 |
| Kỳ 23 tháng 1 năm 2024 | 820 | 20 | 48 |
| Kỳ 22 tháng 1 năm 2024 | 196 | 96 | 21 |
Tra cứu Singapoređặc biệt — kỳ 3 tháng 6 năm 2026
3 số trên
467
2 số dưới
85