| Ngày kỳ | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|
| Kỳ 3 tháng 4 năm 2024 | 320 | 20 | 26 |
| Kỳ 2 tháng 4 năm 2024 | 471 | 71 | 49 |
| Kỳ 1 tháng 4 năm 2024 | 698 | 98 | 34 |
| Kỳ 31 tháng 3 năm 2024 | 927 | 27 | 94 |
| Kỳ 30 tháng 3 năm 2024 | 371 | 71 | 70 |
| Kỳ 29 tháng 3 năm 2024 | 590 | 90 | 23 |
| Kỳ 28 tháng 3 năm 2024 | 891 | 91 | 61 |
| Kỳ 27 tháng 3 năm 2024 | 056 | 56 | 51 |
| Kỳ 26 tháng 3 năm 2024 | 509 | 09 | 54 |
| Kỳ 25 tháng 3 năm 2024 | 859 | 59 | 89 |
| Kỳ 24 tháng 3 năm 2024 | 500 | 00 | 52 |
| Kỳ 23 tháng 3 năm 2024 | 263 | 63 | 76 |
| Kỳ 22 tháng 3 năm 2024 | 020 | 20 | 89 |
| Kỳ 21 tháng 3 năm 2024 | 139 | 39 | 83 |
| Kỳ 20 tháng 3 năm 2024 | 215 | 15 | 72 |
| Kỳ 19 tháng 3 năm 2024 | 154 | 54 | 53 |
| Kỳ 18 tháng 3 năm 2024 | 620 | 20 | 62 |
| Kỳ 17 tháng 3 năm 2024 | 805 | 05 | 06 |
| Kỳ 16 tháng 3 năm 2024 | 466 | 66 | 34 |
| Kỳ 15 tháng 3 năm 2024 | 375 | 75 | 53 |
| Kỳ 14 tháng 3 năm 2024 | 530 | 30 | 72 |
| Kỳ 13 tháng 3 năm 2024 | 875 | 75 | 67 |
| Kỳ 12 tháng 3 năm 2024 | 578 | 78 | 99 |
| Kỳ 11 tháng 3 năm 2024 | 056 | 56 | 62 |
Tra cứu Singapoređặc biệt — kỳ 4 tháng 6 năm 2026
3 số trên
299
2 số dưới
87