| Ngày kỳ | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|
| Kỳ 21 tháng 5 năm 2024 | 518 | 18 | 36 |
| Kỳ 20 tháng 5 năm 2024 | 102 | 02 | 27 |
| Kỳ 19 tháng 5 năm 2024 | 592 | 92 | 06 |
| Kỳ 18 tháng 5 năm 2024 | 093 | 93 | 38 |
| Kỳ 17 tháng 5 năm 2024 | 092 | 92 | 36 |
| Kỳ 16 tháng 5 năm 2024 | 443 | 43 | 97 |
| Kỳ 15 tháng 5 năm 2024 | 648 | 48 | 79 |
| Kỳ 14 tháng 5 năm 2024 | 982 | 82 | 26 |
| Kỳ 13 tháng 5 năm 2024 | 597 | 97 | 56 |
| Kỳ 12 tháng 5 năm 2024 | 441 | 41 | 54 |
| Kỳ 11 tháng 5 năm 2024 | 705 | 05 | 89 |
| Kỳ 10 tháng 5 năm 2024 | 111 | 11 | 91 |
| Kỳ 9 tháng 5 năm 2024 | 643 | 43 | 81 |
| Kỳ 8 tháng 5 năm 2024 | 077 | 77 | 79 |
| Kỳ 7 tháng 5 năm 2024 | 078 | 78 | 98 |
| Kỳ 6 tháng 5 năm 2024 | 489 | 89 | 59 |
| Kỳ 5 tháng 5 năm 2024 | 241 | 41 | 47 |
| Kỳ 4 tháng 5 năm 2024 | 535 | 35 | 50 |
| Kỳ 3 tháng 5 năm 2024 | 615 | 15 | 18 |
| Kỳ 2 tháng 5 năm 2024 | 415 | 15 | 21 |
| Kỳ 1 tháng 5 năm 2024 | 835 | 35 | 58 |
| Kỳ 30 tháng 4 năm 2024 | 614 | 14 | 30 |
| Kỳ 29 tháng 4 năm 2024 | 442 | 42 | 03 |
| Kỳ 28 tháng 4 năm 2024 | 044 | 44 | 24 |
Tra cứu Singapoređặc biệt — kỳ 4 tháng 6 năm 2026
3 số trên
299
2 số dưới
87