| Ngày kỳ | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|
| Kỳ 27 tháng 4 năm 2024 | 312 | 12 | 36 |
| Kỳ 26 tháng 4 năm 2024 | 826 | 26 | 82 |
| Kỳ 25 tháng 4 năm 2024 | 910 | 10 | 26 |
| Kỳ 24 tháng 4 năm 2024 | 308 | 08 | 81 |
| Kỳ 23 tháng 4 năm 2024 | 748 | 48 | 45 |
| Kỳ 22 tháng 4 năm 2024 | 091 | 91 | 06 |
| Kỳ 21 tháng 4 năm 2024 | 985 | 85 | 59 |
| Kỳ 20 tháng 4 năm 2024 | 102 | 02 | 48 |
| Kỳ 19 tháng 4 năm 2024 | 065 | 65 | 23 |
| Kỳ 18 tháng 4 năm 2024 | 387 | 87 | 15 |
| Kỳ 17 tháng 4 năm 2024 | 358 | 58 | 53 |
| Kỳ 16 tháng 4 năm 2024 | 300 | 00 | 10 |
| Kỳ 15 tháng 4 năm 2024 | 754 | 54 | 93 |
| Kỳ 14 tháng 4 năm 2024 | 214 | 14 | 40 |
| Kỳ 13 tháng 4 năm 2024 | 766 | 66 | 64 |
| Kỳ 12 tháng 4 năm 2024 | 332 | 32 | 99 |
| Kỳ 11 tháng 4 năm 2024 | 169 | 69 | 68 |
| Kỳ 10 tháng 4 năm 2024 | 435 | 35 | 04 |
| Kỳ 9 tháng 4 năm 2024 | 080 | 80 | 03 |
| Kỳ 8 tháng 4 năm 2024 | 811 | 11 | 05 |
| Kỳ 7 tháng 4 năm 2024 | 131 | 31 | 30 |
| Kỳ 6 tháng 4 năm 2024 | 845 | 45 | 48 |
| Kỳ 5 tháng 4 năm 2024 | 768 | 68 | 47 |
| Kỳ 4 tháng 4 năm 2024 | 983 | 83 | 81 |
Tra cứu Singapoređặc biệt — kỳ 4 tháng 6 năm 2026
3 số trên
299
2 số dưới
87