| Ngày kỳ | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|
| Kỳ 27 tháng 3 năm 2025 | 157 | 57 | 86 |
| Kỳ 26 tháng 3 năm 2025 | 371 | 71 | 18 |
| Kỳ 25 tháng 3 năm 2025 | 453 | 53 | 20 |
| Kỳ 24 tháng 3 năm 2025 | 633 | 33 | 88 |
| Kỳ 21 tháng 3 năm 2025 | 645 | 45 | 04 |
| Kỳ 20 tháng 3 năm 2025 | 049 | 49 | 18 |
| Kỳ 19 tháng 3 năm 2025 | 831 | 31 | 34 |
| Kỳ 18 tháng 3 năm 2025 | 497 | 97 | 61 |
| Kỳ 17 tháng 3 năm 2025 | 936 | 36 | 34 |
| Kỳ 14 tháng 3 năm 2025 | 602 | 02 | 50 |
| Kỳ 13 tháng 3 năm 2025 | 752 | 52 | 45 |
| Kỳ 12 tháng 3 năm 2025 | 307 | 07 | 24 |
| Kỳ 11 tháng 3 năm 2025 | 583 | 83 | 24 |
| Kỳ 10 tháng 3 năm 2025 | 907 | 07 | 41 |
| Kỳ 7 tháng 3 năm 2025 | 448 | 48 | 58 |
| Kỳ 6 tháng 3 năm 2025 | 706 | 06 | 66 |
| Kỳ 5 tháng 3 năm 2025 | 840 | 40 | 64 |
| Kỳ 4 tháng 3 năm 2025 | 076 | 76 | 16 |
| Kỳ 3 tháng 3 năm 2025 | 892 | 92 | 22 |
| Kỳ 28 tháng 2 năm 2025 | 570 | 70 | 49 |
| Kỳ 27 tháng 2 năm 2025 | 119 | 19 | 14 |
| Kỳ 26 tháng 2 năm 2025 | 805 | 05 | 82 |
| Kỳ 25 tháng 2 năm 2025 | 587 | 87 | 88 |
| Kỳ 24 tháng 2 năm 2025 | 775 | 75 | 19 |
Tra cứu Xổ số chứng khoán Singapore — kỳ 3 tháng 6 năm 2026
3 số trên
824
2 số dưới
82