| Ngày kỳ | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|
| Kỳ 1 tháng 8 năm 2024 | 403 | 03 | 53 |
| Kỳ 31 tháng 7 năm 2024 | 670 | 70 | 30 |
| Kỳ 30 tháng 7 năm 2024 | 456 | 56 | 06 |
| Kỳ 29 tháng 7 năm 2024 | 220 | 20 | 42 |
| Kỳ 28 tháng 7 năm 2024 | 662 | 62 | 68 |
| Kỳ 27 tháng 7 năm 2024 | 037 | 37 | 39 |
| Kỳ 26 tháng 7 năm 2024 | 556 | 56 | 35 |
| Kỳ 25 tháng 7 năm 2024 | 382 | 82 | 49 |
| Kỳ 24 tháng 7 năm 2024 | 778 | 78 | 30 |
| Kỳ 23 tháng 7 năm 2024 | 720 | 20 | 96 |
| Kỳ 22 tháng 7 năm 2024 | 725 | 25 | 72 |
| Kỳ 21 tháng 7 năm 2024 | 482 | 82 | 85 |
| Kỳ 20 tháng 7 năm 2024 | 415 | 15 | 17 |
| Kỳ 19 tháng 7 năm 2024 | 918 | 18 | 92 |
| Kỳ 18 tháng 7 năm 2024 | 132 | 32 | 43 |
| Kỳ 17 tháng 7 năm 2024 | 026 | 26 | 95 |
| Kỳ 16 tháng 7 năm 2024 | 382 | 82 | 61 |
| Kỳ 15 tháng 7 năm 2024 | 918 | 18 | 67 |
| Kỳ 14 tháng 7 năm 2024 | 193 | 93 | 13 |
| Kỳ 13 tháng 7 năm 2024 | 122 | 22 | 16 |
| Kỳ 12 tháng 7 năm 2024 | 310 | 10 | 08 |
| Kỳ 11 tháng 7 năm 2024 | 617 | 17 | 19 |
| Kỳ 10 tháng 7 năm 2024 | 858 | 58 | 80 |
| Kỳ 9 tháng 7 năm 2024 | 566 | 66 | 58 |
Tra cứu Xổ số chứng khoán Trung Quốcđặc biệt sáng — kỳ 4 tháng 6 năm 2026
3 số trên
739
2 số dưới
10