| Ngày kỳ | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|
| Kỳ 22 tháng 4 năm 2025 | 011 | 11 | 95 |
| Kỳ 21 tháng 4 năm 2025 | 226 | 26 | 48 |
| Kỳ 20 tháng 4 năm 2025 | 736 | 36 | 33 |
| Kỳ 19 tháng 4 năm 2025 | 587 | 87 | 95 |
| Kỳ 18 tháng 4 năm 2025 | 422 | 22 | 52 |
| Kỳ 17 tháng 4 năm 2025 | 053 | 53 | 55 |
| Kỳ 16 tháng 4 năm 2025 | 436 | 36 | 16 |
| Kỳ 15 tháng 4 năm 2025 | 532 | 32 | 21 |
| Kỳ 14 tháng 4 năm 2025 | 920 | 20 | 51 |
| Kỳ 13 tháng 4 năm 2025 | 899 | 99 | 18 |
| Kỳ 12 tháng 4 năm 2025 | 135 | 35 | 51 |
| Kỳ 11 tháng 4 năm 2025 | 834 | 34 | 31 |
| Kỳ 10 tháng 4 năm 2025 | 429 | 29 | 93 |
| Kỳ 9 tháng 4 năm 2025 | 699 | 99 | 24 |
| Kỳ 8 tháng 4 năm 2025 | 821 | 21 | 16 |
| Kỳ 7 tháng 4 năm 2025 | 306 | 06 | 90 |
| Kỳ 6 tháng 4 năm 2025 | 967 | 67 | 57 |
| Kỳ 5 tháng 4 năm 2025 | 860 | 60 | 95 |
| Kỳ 4 tháng 4 năm 2025 | 097 | 97 | 90 |
| Kỳ 3 tháng 4 năm 2025 | 225 | 25 | 03 |
| Kỳ 2 tháng 4 năm 2025 | 443 | 43 | 32 |
| Kỳ 1 tháng 4 năm 2025 | 622 | 22 | 17 |
| Kỳ 31 tháng 3 năm 2025 | 900 | 00 | 07 |
| Kỳ 30 tháng 3 năm 2025 | 921 | 21 | 97 |
Tra cứu Xổ số chứng khoán Trung Quốc VIP chiều — kỳ 4 tháng 6 năm 2026
3 số trên
212
2 số dưới
66