| Ngày kỳ | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|
| Kỳ 9 tháng 2 năm 2025 | 907 | 07 | 51 |
| Kỳ 8 tháng 2 năm 2025 | 048 | 48 | 28 |
| Kỳ 7 tháng 2 năm 2025 | 633 | 33 | 23 |
| Kỳ 6 tháng 2 năm 2025 | 269 | 69 | 45 |
| Kỳ 5 tháng 2 năm 2025 | 805 | 05 | 88 |
| Kỳ 4 tháng 2 năm 2025 | 906 | 06 | 96 |
| Kỳ 3 tháng 2 năm 2025 | 144 | 44 | 16 |
| Kỳ 2 tháng 2 năm 2025 | 710 | 10 | 87 |
| Kỳ 1 tháng 2 năm 2025 | 363 | 63 | 68 |
| Kỳ 31 tháng 1 năm 2025 | 729 | 29 | 72 |
| Kỳ 30 tháng 1 năm 2025 | 669 | 69 | 02 |
| Kỳ 29 tháng 1 năm 2025 | 839 | 39 | 11 |
| Kỳ 28 tháng 1 năm 2025 | 338 | 38 | 02 |
| Kỳ 27 tháng 1 năm 2025 | 994 | 94 | 88 |
| Kỳ 26 tháng 1 năm 2025 | 513 | 13 | 85 |
| Kỳ 25 tháng 1 năm 2025 | 727 | 27 | 37 |
| Kỳ 24 tháng 1 năm 2025 | 205 | 05 | 45 |
| Kỳ 23 tháng 1 năm 2025 | 924 | 24 | 80 |
| Kỳ 22 tháng 1 năm 2025 | 544 | 44 | 30 |
| Kỳ 21 tháng 1 năm 2025 | 375 | 75 | 15 |
| Kỳ 20 tháng 1 năm 2025 | 972 | 72 | 63 |
| Kỳ 19 tháng 1 năm 2025 | 931 | 31 | 02 |
| Kỳ 18 tháng 1 năm 2025 | 058 | 58 | 77 |
| Kỳ 17 tháng 1 năm 2025 | 928 | 28 | 26 |
Tra cứu Xổ số chứng khoán Trung Quốc VIP chiều — kỳ 4 tháng 6 năm 2026
3 số trên
212
2 số dưới
66