| Ngày kỳ | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|
| Kỳ 8 tháng 6 năm 2025 | 536 | 36 | 39 |
| Kỳ 7 tháng 6 năm 2025 | 505 | 05 | 96 |
| Kỳ 6 tháng 6 năm 2025 | 383 | 83 | 81 |
| Kỳ 5 tháng 6 năm 2025 | 090 | 90 | 51 |
| Kỳ 4 tháng 6 năm 2025 | 593 | 93 | 55 |
| Kỳ 3 tháng 6 năm 2025 | 792 | 92 | 48 |
| Kỳ 2 tháng 6 năm 2025 | 948 | 48 | 04 |
| Kỳ 1 tháng 6 năm 2025 | 721 | 21 | 70 |
| Kỳ 31 tháng 5 năm 2025 | 785 | 85 | 82 |
| Kỳ 30 tháng 5 năm 2025 | 028 | 28 | 32 |
| Kỳ 29 tháng 5 năm 2025 | 785 | 85 | 23 |
| Kỳ 28 tháng 5 năm 2025 | 830 | 30 | 48 |
| Kỳ 27 tháng 5 năm 2025 | 724 | 24 | 27 |
| Kỳ 26 tháng 5 năm 2025 | 026 | 26 | 10 |
| Kỳ 25 tháng 5 năm 2025 | 197 | 97 | 67 |
| Kỳ 24 tháng 5 năm 2025 | 173 | 73 | 27 |
| Kỳ 23 tháng 5 năm 2025 | 154 | 54 | 64 |
| Kỳ 22 tháng 5 năm 2025 | 192 | 92 | 77 |
| Kỳ 21 tháng 5 năm 2025 | 054 | 54 | 59 |
| Kỳ 20 tháng 5 năm 2025 | 818 | 18 | 89 |
| Kỳ 19 tháng 5 năm 2025 | 455 | 55 | 59 |
| Kỳ 18 tháng 5 năm 2025 | 095 | 95 | 94 |
| Kỳ 17 tháng 5 năm 2025 | 391 | 91 | 32 |
| Kỳ 16 tháng 5 năm 2025 | 889 | 89 | 91 |
Tra cứu Xổ số chứng khoán Trung Quốc VIP sáng — kỳ 4 tháng 6 năm 2026
3 số trên
628
2 số dưới
52