| Ngày kỳ | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|
| Kỳ 7 tháng 10 năm 2025 | 269 | 69 | 04 |
| Kỳ 6 tháng 10 năm 2025 | 598 | 98 | 43 |
| Kỳ 5 tháng 10 năm 2025 | 818 | 18 | 63 |
| Kỳ 4 tháng 10 năm 2025 | 072 | 72 | 68 |
| Kỳ 3 tháng 10 năm 2025 | 223 | 23 | 76 |
| Kỳ 2 tháng 10 năm 2025 | 481 | 81 | 18 |
| Kỳ 1 tháng 10 năm 2025 | 499 | 99 | 07 |
| Kỳ 30 tháng 9 năm 2025 | 226 | 26 | 40 |
| Kỳ 29 tháng 9 năm 2025 | 191 | 91 | 10 |
| Kỳ 28 tháng 9 năm 2025 | 328 | 28 | 50 |
| Kỳ 27 tháng 9 năm 2025 | 146 | 46 | 40 |
| Kỳ 26 tháng 9 năm 2025 | 007 | 07 | 72 |
| Kỳ 25 tháng 9 năm 2025 | 204 | 04 | 34 |
| Kỳ 24 tháng 9 năm 2025 | 021 | 21 | 43 |
| Kỳ 23 tháng 9 năm 2025 | 656 | 56 | 05 |
| Kỳ 22 tháng 9 năm 2025 | 538 | 38 | 39 |
| Kỳ 21 tháng 9 năm 2025 | 956 | 56 | 65 |
| Kỳ 20 tháng 9 năm 2025 | 142 | 42 | 29 |
| Kỳ 19 tháng 9 năm 2025 | 114 | 14 | 03 |
| Kỳ 18 tháng 9 năm 2025 | 724 | 24 | 46 |
| Kỳ 17 tháng 9 năm 2025 | 305 | 05 | 07 |
| Kỳ 16 tháng 9 năm 2025 | 389 | 89 | 91 |
| Kỳ 15 tháng 9 năm 2025 | 059 | 59 | 06 |
| Kỳ 14 tháng 9 năm 2025 | 046 | 46 | 56 |
Tra cứu Xổ số chứng khoán Trung Quốc VISA sáng — kỳ 4 tháng 6 năm 2026
3 số trên
239
2 số dưới
32