| Ngày kỳ | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|
| Kỳ 8 tháng 2 năm 2025 | 148 | 48 | 98 |
| Kỳ 7 tháng 2 năm 2025 | 911 | 11 | 37 |
| Kỳ 6 tháng 2 năm 2025 | 368 | 68 | 73 |
| Kỳ 5 tháng 2 năm 2025 | 354 | 54 | 65 |
| Kỳ 4 tháng 2 năm 2025 | 150 | 50 | 30 |
| Kỳ 3 tháng 2 năm 2025 | 270 | 70 | 60 |
| Kỳ 2 tháng 2 năm 2025 | 697 | 97 | 57 |
| Kỳ 1 tháng 2 năm 2025 | 485 | 85 | 48 |
| Kỳ 31 tháng 1 năm 2025 | 192 | 92 | 39 |
| Kỳ 30 tháng 1 năm 2025 | 479 | 79 | 05 |
| Kỳ 29 tháng 1 năm 2025 | 716 | 16 | 75 |
| Kỳ 28 tháng 1 năm 2025 | 966 | 66 | 83 |
| Kỳ 27 tháng 1 năm 2025 | 597 | 97 | 92 |
| Kỳ 26 tháng 1 năm 2025 | 156 | 56 | 55 |
| Kỳ 25 tháng 1 năm 2025 | 615 | 15 | 71 |
| Kỳ 24 tháng 1 năm 2025 | 257 | 57 | 46 |
| Kỳ 23 tháng 1 năm 2025 | 097 | 97 | 19 |
| Kỳ 22 tháng 1 năm 2025 | 090 | 90 | 77 |
| Kỳ 21 tháng 1 năm 2025 | 308 | 08 | 15 |
| Kỳ 20 tháng 1 năm 2025 | 540 | 40 | 43 |
| Kỳ 19 tháng 1 năm 2025 | 503 | 03 | 38 |
| Kỳ 18 tháng 1 năm 2025 | 540 | 40 | 19 |
| Kỳ 17 tháng 1 năm 2025 | 711 | 11 | 62 |
| Kỳ 16 tháng 1 năm 2025 | 135 | 35 | 24 |
Tra cứu Xổ số chứng khoán Trung Quốc VISA sáng — kỳ 4 tháng 6 năm 2026
3 số trên
239
2 số dưới
32