| Ngày kỳ | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|
| Kỳ 22 tháng 5 năm 2025 | 096 | 96 | 95 |
| Kỳ 21 tháng 5 năm 2025 | 391 | 91 | 88 |
| Kỳ 20 tháng 5 năm 2025 | 603 | 03 | 20 |
| Kỳ 19 tháng 5 năm 2025 | 383 | 83 | 86 |
| Kỳ 16 tháng 5 năm 2025 | 369 | 69 | 44 |
| Kỳ 15 tháng 5 năm 2025 | 025 | 25 | 62 |
| Kỳ 14 tháng 5 năm 2025 | 287 | 87 | 73 |
| Kỳ 13 tháng 5 năm 2025 | 014 | 14 | 60 |
| Kỳ 12 tháng 5 năm 2025 | 954 | 54 | 50 |
| Kỳ 30 tháng 4 năm 2025 | 503 | 03 | 40 |
| Kỳ 29 tháng 4 năm 2025 | 263 | 63 | 22 |
| Kỳ 28 tháng 4 năm 2025 | 441 | 41 | 68 |
| Kỳ 25 tháng 4 năm 2025 | 273 | 73 | 92 |
| Kỳ 24 tháng 4 năm 2025 | 881 | 81 | 33 |
| Kỳ 23 tháng 4 năm 2025 | 914 | 14 | 71 |
| Kỳ 22 tháng 4 năm 2025 | 343 | 43 | 77 |
| Kỳ 21 tháng 4 năm 2025 | 620 | 20 | 83 |
| Kỳ 18 tháng 4 năm 2025 | 503 | 03 | 30 |
| Kỳ 17 tháng 4 năm 2025 | 873 | 73 | 27 |
| Kỳ 16 tháng 4 năm 2025 | 800 | 00 | 67 |
| Kỳ 15 tháng 4 năm 2025 | 767 | 67 | 58 |
| Kỳ 14 tháng 4 năm 2025 | 309 | 09 | 68 |
| Kỳ 11 tháng 4 năm 2025 | 877 | 77 | 74 |
| Kỳ 10 tháng 4 năm 2025 | 003 | 03 | 27 |
Tra cứu Xổ số chứng khoán Đài Loan — kỳ 21 tháng 7 năm 2026
3 số trên
287
2 số dưới
17