| Ngày kỳ | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|
| Kỳ 21 tháng 2 năm 2025 | 025 | 25 | 79 |
| Kỳ 20 tháng 2 năm 2025 | 746 | 46 | 62 |
| Kỳ 19 tháng 2 năm 2025 | 408 | 08 | 03 |
| Kỳ 18 tháng 2 năm 2025 | 611 | 11 | 78 |
| Kỳ 17 tháng 2 năm 2025 | 533 | 33 | 72 |
| Kỳ 14 tháng 2 năm 2025 | 261 | 61 | 80 |
| Kỳ 13 tháng 2 năm 2025 | 941 | 41 | 66 |
| Kỳ 12 tháng 2 năm 2025 | 975 | 75 | 30 |
| Kỳ 11 tháng 2 năm 2025 | 405 | 05 | 91 |
| Kỳ 10 tháng 2 năm 2025 | 214 | 14 | 13 |
| Kỳ 7 tháng 2 năm 2025 | 827 | 27 | 67 |
| Kỳ 6 tháng 2 năm 2025 | 660 | 60 | 02 |
| Kỳ 5 tháng 2 năm 2025 | 158 | 58 | 62 |
| Kỳ 4 tháng 2 năm 2025 | 396 | 96 | 25 |
| Kỳ 3 tháng 2 năm 2025 | 471 | 71 | 70 |
| Kỳ 31 tháng 1 năm 2025 | Hoãn | Hoãn | Hoãn |
| Kỳ 30 tháng 1 năm 2025 | Hoãn | Hoãn | Hoãn |
| Kỳ 29 tháng 1 năm 2025 | Hoãn | Hoãn | Hoãn |
| Kỳ 28 tháng 1 năm 2025 | Hoãn | Hoãn | Hoãn |
| Kỳ 27 tháng 1 năm 2025 | Hoãn | Hoãn | Hoãn |
| Kỳ 24 tháng 1 năm 2025 | Hoãn | Hoãn | Hoãn |
| Kỳ 23 tháng 1 năm 2025 | Hoãn | Hoãn | Hoãn |
| Kỳ 22 tháng 1 năm 2025 | 541 | 41 | 40 |
| Kỳ 21 tháng 1 năm 2025 | 001 | 01 | 19 |
Tra cứu Xổ số chứng khoán Đài Loan — kỳ 4 tháng 6 năm 2026
3 số trên
746
2 số dưới
70