| Ngày kỳ | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|
| Kỳ 17 tháng 12 năm 2024 | 801 | 01 | 89 |
| Kỳ 16 tháng 12 năm 2024 | 990 | 90 | 42 |
| Kỳ 13 tháng 12 năm 2024 | 048 | 48 | 32 |
| Kỳ 12 tháng 12 năm 2024 | 680 | 80 | 17 |
| Kỳ 11 tháng 12 năm 2024 | 363 | 63 | 45 |
| Kỳ 10 tháng 12 năm 2024 | 508 | 08 | 17 |
| Kỳ 9 tháng 12 năm 2024 | 325 | 25 | 98 |
| Kỳ 6 tháng 12 năm 2024 | 327 | 27 | 67 |
| Kỳ 5 tháng 12 năm 2024 | 794 | 94 | 61 |
| Kỳ 4 tháng 12 năm 2024 | 533 | 33 | 87 |
| Kỳ 3 tháng 12 năm 2024 | 746 | 46 | 53 |
| Kỳ 2 tháng 12 năm 2024 | 693 | 93 | 43 |
| Kỳ 29 tháng 11 năm 2024 | 250 | 50 | 40 |
| Kỳ 28 tháng 11 năm 2024 | 890 | 90 | 88 |
| Kỳ 27 tháng 11 năm 2024 | 478 | 78 | 98 |
| Kỳ 26 tháng 11 năm 2024 | 876 | 76 | 61 |
| Kỳ 25 tháng 11 năm 2024 | 837 | 37 | 05 |
| Kỳ 22 tháng 11 năm 2024 | 432 | 32 | 66 |
| Kỳ 21 tháng 11 năm 2024 | 566 | 66 | 70 |
| Kỳ 20 tháng 11 năm 2024 | 836 | 36 | 44 |
| Kỳ 19 tháng 11 năm 2024 | 880 | 80 | 26 |
| Kỳ 18 tháng 11 năm 2024 | 654 | 54 | 23 |
| Kỳ 15 tháng 11 năm 2024 | 277 | 77 | 39 |
| Kỳ 14 tháng 11 năm 2024 | 538 | 38 | 85 |
Tra cứu Xổ số chứng khoán Đài Loan — kỳ 4 tháng 6 năm 2026
3 số trên
746
2 số dưới
70