| Ngày kỳ | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|
| Kỳ 26 tháng 11 năm 2024 | 876 | 76 | 61 |
| Kỳ 25 tháng 11 năm 2024 | 837 | 37 | 05 |
| Kỳ 22 tháng 11 năm 2024 | 432 | 32 | 66 |
| Kỳ 21 tháng 11 năm 2024 | 566 | 66 | 70 |
| Kỳ 20 tháng 11 năm 2024 | 836 | 36 | 44 |
| Kỳ 19 tháng 11 năm 2024 | 880 | 80 | 26 |
| Kỳ 18 tháng 11 năm 2024 | 654 | 54 | 23 |
| Kỳ 15 tháng 11 năm 2024 | 277 | 77 | 39 |
| Kỳ 14 tháng 11 năm 2024 | 538 | 38 | 85 |
| Kỳ 13 tháng 11 năm 2024 | 023 | 23 | 54 |
| Kỳ 12 tháng 11 năm 2024 | 177 | 77 | 87 |
| Kỳ 11 tháng 11 năm 2024 | 964 | 64 | 25 |
| Kỳ 8 tháng 11 năm 2024 | 389 | 89 | 07 |
| Kỳ 7 tháng 11 năm 2024 | 882 | 82 | 44 |
| Kỳ 6 tháng 11 năm 2024 | 738 | 38 | 59 |
| Kỳ 5 tháng 11 năm 2024 | 679 | 79 | 40 |
| Kỳ 4 tháng 11 năm 2024 | 539 | 39 | 31 |
| Kỳ 1 tháng 11 năm 2024 | 008 | 08 | 35 |
| Kỳ 31 tháng 10 năm 2024 | Hoãn | Hoãn | Hoãn |
| Kỳ 30 tháng 10 năm 2024 | 043 | 43 | 16 |
| Kỳ 29 tháng 10 năm 2024 | 659 | 59 | 48 |
| Kỳ 28 tháng 10 năm 2024 | 807 | 07 | 38 |
| Kỳ 25 tháng 10 năm 2024 | 845 | 45 | 93 |
| Kỳ 24 tháng 10 năm 2024 | 252 | 52 | 24 |
Tra cứu Xổ số chứng khoán Đài Loan — kỳ 21 tháng 7 năm 2026
3 số trên
287
2 số dưới
17