| Ngày kỳ | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|
| Kỳ 10 tháng 10 năm 2024 | Hoãn | Hoãn | Hoãn |
| Kỳ 9 tháng 10 năm 2024 | 908 | 08 | 69 |
| Kỳ 8 tháng 10 năm 2024 | 139 | 39 | 17 |
| Kỳ 7 tháng 10 năm 2024 | 256 | 56 | 85 |
| Kỳ 4 tháng 10 năm 2024 | 271 | 71 | 68 |
| Kỳ 3 tháng 10 năm 2024 | Hoãn | Hoãn | Hoãn |
| Kỳ 2 tháng 10 năm 2024 | Hoãn | Hoãn | Hoãn |
| Kỳ 1 tháng 10 năm 2024 | 039 | 39 | 85 |
| Kỳ 30 tháng 9 năm 2024 | 454 | 54 | 25 |
| Kỳ 27 tháng 9 năm 2024 | 279 | 79 | 02 |
| Kỳ 26 tháng 9 năm 2024 | 881 | 81 | 21 |
| Kỳ 25 tháng 9 năm 2024 | 160 | 60 | 82 |
| Kỳ 24 tháng 9 năm 2024 | 178 | 78 | 25 |
| Kỳ 23 tháng 9 năm 2024 | 553 | 53 | 11 |
| Kỳ 20 tháng 9 năm 2024 | 942 | 42 | 73 |
| Kỳ 19 tháng 9 năm 2024 | 269 | 69 | 85 |
| Kỳ 18 tháng 9 năm 2024 | 884 | 84 | 24 |
| Kỳ 17 tháng 9 năm 2024 | Hoãn | Hoãn | Hoãn |
| Kỳ 16 tháng 9 năm 2024 | 008 | 08 | 43 |
| Kỳ 13 tháng 9 năm 2024 | 965 | 65 | 40 |
| Kỳ 12 tháng 9 năm 2024 | 325 | 25 | 25 |
| Kỳ 11 tháng 9 năm 2024 | 100 | 00 | 08 |
| Kỳ 10 tháng 9 năm 2024 | 408 | 08 | 36 |
| Kỳ 9 tháng 9 năm 2024 | 444 | 44 | 75 |
Tra cứu Xổ số chứng khoán Đài Loan — kỳ 4 tháng 6 năm 2026
3 số trên
746
2 số dưới
70