| Ngày kỳ | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|
| Kỳ 6 tháng 9 năm 2024 | 519 | 19 | 48 |
| Kỳ 5 tháng 9 năm 2024 | 771 | 71 | 96 |
| Kỳ 4 tháng 9 năm 2024 | 275 | 75 | 46 |
| Kỳ 3 tháng 9 năm 2024 | 221 | 21 | 89 |
| Kỳ 2 tháng 9 năm 2024 | 510 | 10 | 99 |
| Kỳ 30 tháng 8 năm 2024 | 809 | 09 | 24 |
| Kỳ 29 tháng 8 năm 2024 | 185 | 85 | 81 |
| Kỳ 28 tháng 8 năm 2024 | 066 | 66 | 66 |
| Kỳ 27 tháng 8 năm 2024 | 500 | 00 | 12 |
| Kỳ 26 tháng 8 năm 2024 | 012 | 12 | 07 |
| Kỳ 23 tháng 8 năm 2024 | 805 | 05 | 22 |
| Kỳ 22 tháng 8 năm 2024 | 883 | 83 | 06 |
| Kỳ 21 tháng 8 năm 2024 | 789 | 89 | 21 |
| Kỳ 20 tháng 8 năm 2024 | 910 | 10 | 47 |
| Kỳ 19 tháng 8 năm 2024 | 963 | 63 | 30 |
| Kỳ 16 tháng 8 năm 2024 | 933 | 33 | 16 |
| Kỳ 15 tháng 8 năm 2024 | 517 | 17 | 08 |
| Kỳ 14 tháng 8 năm 2024 | 725 | 25 | 68 |
| Kỳ 13 tháng 8 năm 2024 | 657 | 57 | 31 |
| Kỳ 12 tháng 8 năm 2024 | 326 | 26 | 26 |
| Kỳ 9 tháng 8 năm 2024 | 900 | 00 | 90 |
| Kỳ 8 tháng 8 năm 2024 | 010 | 10 | 18 |
| Kỳ 7 tháng 8 năm 2024 | 528 | 28 | 26 |
| Kỳ 6 tháng 8 năm 2024 | 102 | 02 | 14 |
Tra cứu Xổ số chứng khoán Đài Loan — kỳ 4 tháng 6 năm 2026
3 số trên
746
2 số dưới
70