| Ngày kỳ | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|
| Kỳ 5 tháng 8 năm 2024 | 088 | 88 | 21 |
| Kỳ 2 tháng 8 năm 2024 | 809 | 09 | 01 |
| Kỳ 1 tháng 8 năm 2024 | 210 | 10 | 75 |
| Kỳ 31 tháng 7 năm 2024 | 935 | 35 | 22 |
| Kỳ 30 tháng 7 năm 2024 | 357 | 57 | 08 |
| Kỳ 29 tháng 7 năm 2024 | 449 | 49 | 28 |
| Kỳ 26 tháng 7 năm 2024 | 921 | 21 | 63 |
| Kỳ 25 tháng 7 năm 2024 | Hoãn | Hoãn | Hoãn |
| Kỳ 24 tháng 7 năm 2024 | Hoãn | Hoãn | Hoãn |
| Kỳ 23 tháng 7 năm 2024 | 184 | 84 | 85 |
| Kỳ 22 tháng 7 năm 2024 | 699 | 99 | 27 |
| Kỳ 19 tháng 7 năm 2024 | 926 | 26 | 21 |
| Kỳ 18 tháng 7 năm 2024 | 847 | 47 | 35 |
| Kỳ 17 tháng 7 năm 2024 | 982 | 82 | 43 |
| Kỳ 16 tháng 7 năm 2024 | 725 | 25 | 89 |
| Kỳ 15 tháng 7 năm 2024 | 936 | 36 | 57 |
| Kỳ 12 tháng 7 năm 2024 | 693 | 93 | 10 |
| Kỳ 11 tháng 7 năm 2024 | 003 | 03 | 95 |
| Kỳ 10 tháng 7 năm 2024 | 708 | 08 | 00 |
| Kỳ 9 tháng 7 năm 2024 | 008 | 08 | 93 |
| Kỳ 8 tháng 7 năm 2024 | 815 | 15 | 56 |
| Kỳ 5 tháng 7 năm 2024 | 659 | 59 | 06 |
| Kỳ 4 tháng 7 năm 2024 | 253 | 53 | 10 |
| Kỳ 3 tháng 7 năm 2024 | 243 | 43 | 06 |
Tra cứu Xổ số chứng khoán Đài Loan — kỳ 4 tháng 6 năm 2026
3 số trên
746
2 số dưới
70