| Ngày kỳ | Giải nhất | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|---|
| Kỳ 20 tháng 7 năm 2024 | 82150 | 150 | 50 | 82 |
| Kỳ 19 tháng 7 năm 2024 | 90310 | 310 | 10 | 90 |
| Kỳ 18 tháng 7 năm 2024 | 94358 | 358 | 58 | 94 |
| Kỳ 17 tháng 7 năm 2024 | 67897 | 897 | 97 | 67 |
| Kỳ 16 tháng 7 năm 2024 | 69794 | 794 | 94 | 69 |
| Kỳ 15 tháng 7 năm 2024 | 78722 | 722 | 22 | 78 |
| Kỳ 14 tháng 7 năm 2024 | 90171 | 171 | 71 | 90 |
| Kỳ 13 tháng 7 năm 2024 | 40135 | 135 | 35 | 40 |
| Kỳ 12 tháng 7 năm 2024 | 25672 | 672 | 72 | 25 |
| Kỳ 11 tháng 7 năm 2024 | 47399 | 399 | 99 | 47 |
| Kỳ 10 tháng 7 năm 2024 | 90945 | 945 | 45 | 90 |
| Kỳ 9 tháng 7 năm 2024 | 70435 | 435 | 35 | 70 |
| Kỳ 8 tháng 7 năm 2024 | 93428 | 428 | 28 | 93 |
| Kỳ 7 tháng 7 năm 2024 | 70306 | 306 | 06 | 70 |
| Kỳ 6 tháng 7 năm 2024 | 21420 | 420 | 20 | 21 |
| Kỳ 5 tháng 7 năm 2024 | 62056 | 056 | 56 | 62 |
| Kỳ 4 tháng 7 năm 2024 | 23825 | 825 | 25 | 23 |
| Kỳ 3 tháng 7 năm 2024 | 53792 | 792 | 92 | 53 |
| Kỳ 2 tháng 7 năm 2024 | 60874 | 874 | 74 | 60 |
| Kỳ 1 tháng 7 năm 2024 | 51764 | 764 | 64 | 51 |
| Kỳ 30 tháng 6 năm 2024 | 87304 | 304 | 04 | 87 |
| Kỳ 29 tháng 6 năm 2024 | 57621 | 621 | 21 | 57 |
| Kỳ 28 tháng 6 năm 2024 | 94190 | 190 | 90 | 94 |
| Kỳ 27 tháng 6 năm 2024 | 91387 | 387 | 87 | 91 |
Tra cứu Vientiane VISA — kỳ 4 tháng 6 năm 2026
Giải nhất
58296
3 số trên
296
2 số dưới
58