| Ngày kỳ | Giải nhất | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|---|
| Kỳ 21 tháng 4 năm 2025 | 38310 | 310 | 10 | 80 |
| Kỳ 20 tháng 4 năm 2025 | 93171 | 171 | 71 | 39 |
| Kỳ 19 tháng 4 năm 2025 | 14457 | 457 | 57 | 78 |
| Kỳ 18 tháng 4 năm 2025 | 65510 | 510 | 10 | 81 |
| Kỳ 17 tháng 4 năm 2025 | 81241 | 241 | 41 | 29 |
| Kỳ 16 tháng 4 năm 2025 | 03969 | 969 | 69 | 75 |
| Kỳ 15 tháng 4 năm 2025 | 29411 | 411 | 11 | 58 |
| Kỳ 14 tháng 4 năm 2025 | 76456 | 456 | 56 | 89 |
| Kỳ 13 tháng 4 năm 2025 | 50083 | 083 | 83 | 23 |
| Kỳ 12 tháng 4 năm 2025 | 49273 | 273 | 73 | 28 |
| Kỳ 11 tháng 4 năm 2025 | 35026 | 026 | 26 | 36 |
| Kỳ 10 tháng 4 năm 2025 | 17043 | 043 | 43 | 67 |
| Kỳ 9 tháng 4 năm 2025 | 27680 | 680 | 80 | 76 |
| Kỳ 8 tháng 4 năm 2025 | 93105 | 105 | 05 | 58 |
| Kỳ 7 tháng 4 năm 2025 | 04558 | 558 | 58 | 36 |
| Kỳ 6 tháng 4 năm 2025 | 12451 | 451 | 51 | 95 |
| Kỳ 5 tháng 4 năm 2025 | 26390 | 390 | 90 | 91 |
| Kỳ 4 tháng 4 năm 2025 | 73114 | 114 | 14 | 29 |
| Kỳ 3 tháng 4 năm 2025 | 09254 | 254 | 54 | 15 |
| Kỳ 2 tháng 4 năm 2025 | 41047 | 047 | 47 | 62 |
| Kỳ 1 tháng 4 năm 2025 | 14926 | 926 | 26 | 77 |
| Kỳ 31 tháng 3 năm 2025 | 03558 | 558 | 58 | 31 |
| Kỳ 30 tháng 3 năm 2025 | 92767 | 767 | 67 | 86 |
| Kỳ 29 tháng 3 năm 2025 | 60515 | 515 | 15 | 52 |
Tra cứu Hà Nộiphát triển — kỳ 3 tháng 6 năm 2026
Giải nhất
73248
3 số trên
248
2 số dưới
98