| Ngày kỳ | Giải nhất | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|---|
| Kỳ 22 tháng 4 năm 2025 | 38470 | 470 | 70 | 27 |
| Kỳ 21 tháng 4 năm 2025 | 26644 | 644 | 44 | 78 |
| Kỳ 20 tháng 4 năm 2025 | 39005 | 005 | 05 | 13 |
| Kỳ 19 tháng 4 năm 2025 | 82035 | 035 | 35 | 68 |
| Kỳ 18 tháng 4 năm 2025 | 20511 | 511 | 11 | 45 |
| Kỳ 17 tháng 4 năm 2025 | 36609 | 609 | 09 | 99 |
| Kỳ 16 tháng 4 năm 2025 | 73928 | 928 | 28 | 12 |
| Kỳ 15 tháng 4 năm 2025 | 56486 | 486 | 86 | 74 |
| Kỳ 14 tháng 4 năm 2025 | 49523 | 523 | 23 | 96 |
| Kỳ 13 tháng 4 năm 2025 | 58016 | 016 | 16 | 36 |
| Kỳ 12 tháng 4 năm 2025 | 65504 | 504 | 04 | 63 |
| Kỳ 11 tháng 4 năm 2025 | 92513 | 513 | 13 | 75 |
| Kỳ 10 tháng 4 năm 2025 | 04645 | 645 | 45 | 74 |
| Kỳ 9 tháng 4 năm 2025 | 25028 | 028 | 28 | 22 |
| Kỳ 8 tháng 4 năm 2025 | 54730 | 730 | 30 | 68 |
| Kỳ 7 tháng 4 năm 2025 | 75709 | 709 | 09 | 94 |
| Kỳ 6 tháng 4 năm 2025 | 93870 | 870 | 70 | 29 |
| Kỳ 5 tháng 4 năm 2025 | 61853 | 853 | 53 | 72 |
| Kỳ 4 tháng 4 năm 2025 | 45001 | 001 | 01 | 77 |
| Kỳ 3 tháng 4 năm 2025 | 64812 | 812 | 12 | 42 |
| Kỳ 2 tháng 4 năm 2025 | 89620 | 620 | 20 | 45 |
| Kỳ 1 tháng 4 năm 2025 | 37909 | 909 | 09 | 76 |
| Kỳ 31 tháng 3 năm 2025 | 95603 | 603 | 03 | 55 |
| Kỳ 30 tháng 3 năm 2025 | 48522 | 522 | 22 | 81 |
Tra cứu Hà Nội HD — kỳ 4 tháng 6 năm 2026
Giải nhất
61487
3 số trên
487
2 số dưới
89