| Ngày kỳ | Giải nhất | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|---|
| Kỳ 21 tháng 4 năm 2025 | 55727 | 727 | 27 | 06 |
| Kỳ 20 tháng 4 năm 2025 | 50634 | 634 | 34 | 62 |
| Kỳ 19 tháng 4 năm 2025 | 22910 | 910 | 10 | 79 |
| Kỳ 18 tháng 4 năm 2025 | 41936 | 936 | 36 | 21 |
| Kỳ 17 tháng 4 năm 2025 | 36917 | 917 | 17 | 24 |
| Kỳ 16 tháng 4 năm 2025 | 43488 | 488 | 88 | 95 |
| Kỳ 15 tháng 4 năm 2025 | 11265 | 265 | 65 | 94 |
| Kỳ 14 tháng 4 năm 2025 | 89126 | 126 | 26 | 37 |
| Kỳ 13 tháng 4 năm 2025 | 81279 | 279 | 79 | 06 |
| Kỳ 12 tháng 4 năm 2025 | 78902 | 902 | 02 | 48 |
| Kỳ 11 tháng 4 năm 2025 | 65638 | 638 | 38 | 04 |
| Kỳ 10 tháng 4 năm 2025 | 48156 | 156 | 56 | 49 |
| Kỳ 9 tháng 4 năm 2025 | 76161 | 161 | 61 | 23 |
| Kỳ 8 tháng 4 năm 2025 | 51142 | 142 | 42 | 73 |
| Kỳ 7 tháng 4 năm 2025 | 98751 | 751 | 51 | 46 |
| Kỳ 6 tháng 4 năm 2025 | 61034 | 034 | 34 | 85 |
| Kỳ 5 tháng 4 năm 2025 | 70197 | 197 | 97 | 68 |
| Kỳ 4 tháng 4 năm 2025 | 87140 | 140 | 40 | 65 |
| Kỳ 3 tháng 4 năm 2025 | 61691 | 691 | 91 | 12 |
| Kỳ 2 tháng 4 năm 2025 | 76137 | 137 | 37 | 45 |
| Kỳ 1 tháng 4 năm 2025 | 61125 | 125 | 25 | 47 |
| Kỳ 31 tháng 3 năm 2025 | 65607 | 607 | 07 | 90 |
| Kỳ 30 tháng 3 năm 2025 | 67134 | 134 | 34 | 62 |
| Kỳ 29 tháng 3 năm 2025 | 60152 | 152 | 52 | 96 |
Tra cứu Việt Namthường — kỳ 3 tháng 6 năm 2026
Giải nhất
47858
3 số trên
858
2 số dưới
72