| Ngày kỳ | Giải nhất | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|---|
| Kỳ 14 tháng 2 năm 2024 | 17369 | 369 | 69 | 07 |
| Kỳ 13 tháng 2 năm 2024 | 21430 | 430 | 30 | 20 |
| Kỳ 12 tháng 2 năm 2024 | 64538 | 538 | 38 | 92 |
| Kỳ 11 tháng 2 năm 2024 | 75293 | 293 | 93 | 65 |
| Kỳ 10 tháng 2 năm 2024 | 01897 | 897 | 97 | 21 |
| Kỳ 9 tháng 2 năm 2024 | 01553 | 553 | 53 | 41 |
| Kỳ 8 tháng 2 năm 2024 | 36873 | 873 | 73 | 14 |
| Kỳ 7 tháng 2 năm 2024 | 26009 | 009 | 09 | 17 |
| Kỳ 6 tháng 2 năm 2024 | 40248 | 248 | 48 | 71 |
| Kỳ 5 tháng 2 năm 2024 | 36797 | 797 | 97 | 76 |
| Kỳ 4 tháng 2 năm 2024 | 17008 | 008 | 08 | 42 |
| Kỳ 3 tháng 2 năm 2024 | 69841 | 841 | 41 | 00 |
| Kỳ 2 tháng 2 năm 2024 | 25974 | 974 | 74 | 49 |
| Kỳ 1 tháng 2 năm 2024 | 64920 | 920 | 20 | 96 |
| Kỳ 31 tháng 1 năm 2024 | 25374 | 374 | 74 | 90 |
| Kỳ 30 tháng 1 năm 2024 | 51507 | 507 | 07 | 11 |
| Kỳ 29 tháng 1 năm 2024 | 09522 | 522 | 22 | 06 |
| Kỳ 28 tháng 1 năm 2024 | 92640 | 640 | 40 | 97 |
| Kỳ 27 tháng 1 năm 2024 | 39096 | 096 | 96 | 91 |
| Kỳ 26 tháng 1 năm 2024 | 02195 | 195 | 95 | 52 |
| Kỳ 25 tháng 1 năm 2024 | 97834 | 834 | 34 | 62 |
| Kỳ 24 tháng 1 năm 2024 | 02145 | 145 | 45 | 14 |
| Kỳ 23 tháng 1 năm 2024 | 10665 | 665 | 65 | 92 |
| Kỳ 22 tháng 1 năm 2024 | 87122 | 122 | 22 | 70 |
Tra cứu Hà Nội Hội Chữ thập đỏ — kỳ 3 tháng 6 năm 2026
Giải nhất
81347
3 số trên
347
2 số dưới
75