| Ngày kỳ | Giải nhất | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|---|
| Kỳ 10 tháng 1 năm 2026 | 25250 | 250 | 50 | 46 |
| Kỳ 9 tháng 1 năm 2026 | 19592 | 592 | 92 | 81 |
| Kỳ 8 tháng 1 năm 2026 | 63357 | 357 | 57 | 64 |
| Kỳ 7 tháng 1 năm 2026 | 87405 | 405 | 05 | 62 |
| Kỳ 6 tháng 1 năm 2026 | 95049 | 049 | 49 | 87 |
| Kỳ 5 tháng 1 năm 2026 | 84721 | 721 | 21 | 80 |
| Kỳ 4 tháng 1 năm 2026 | 75579 | 579 | 79 | 33 |
| Kỳ 3 tháng 1 năm 2026 | 83304 | 304 | 04 | 91 |
| Kỳ 2 tháng 1 năm 2026 | 74378 | 378 | 78 | 59 |
| Kỳ 1 tháng 1 năm 2026 | 84922 | 922 | 22 | 86 |
| Kỳ 31 tháng 12 năm 2025 | 90425 | 425 | 25 | 58 |
| Kỳ 30 tháng 12 năm 2025 | 85683 | 683 | 83 | 44 |
| Kỳ 29 tháng 12 năm 2025 | 84157 | 157 | 57 | 90 |
| Kỳ 28 tháng 12 năm 2025 | 96761 | 761 | 61 | 72 |
| Kỳ 27 tháng 12 năm 2025 | 48634 | 634 | 34 | 11 |
| Kỳ 26 tháng 12 năm 2025 | 95877 | 877 | 77 | 59 |
| Kỳ 25 tháng 12 năm 2025 | 16238 | 238 | 38 | 16 |
| Kỳ 24 tháng 12 năm 2025 | 64297 | 297 | 97 | 45 |
| Kỳ 23 tháng 12 năm 2025 | 92287 | 287 | 87 | 43 |
| Kỳ 22 tháng 12 năm 2025 | 58569 | 569 | 69 | 70 |
| Kỳ 21 tháng 12 năm 2025 | 19201 | 201 | 01 | 54 |
| Kỳ 20 tháng 12 năm 2025 | 47627 | 627 | 27 | 00 |
| Kỳ 19 tháng 12 năm 2025 | 16135 | 135 | 35 | 19 |
| Kỳ 18 tháng 12 năm 2025 | 85784 | 784 | 84 | 45 |
Tra cứu Hà Nội đoàn kết — kỳ 3 tháng 6 năm 2026
Giải nhất
90740
3 số trên
740
2 số dưới
65