| Ngày kỳ | Giải nhất | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|---|
| Kỳ 26 tháng 4 năm 2024 | 98006 | 006 | 06 | 93 |
| Kỳ 25 tháng 4 năm 2024 | 46762 | 762 | 62 | 78 |
| Kỳ 24 tháng 4 năm 2024 | 69004 | 004 | 04 | 94 |
| Kỳ 23 tháng 4 năm 2024 | 24506 | 506 | 06 | 56 |
| Kỳ 22 tháng 4 năm 2024 | 08838 | 838 | 38 | 99 |
| Kỳ 21 tháng 4 năm 2024 | 81250 | 250 | 50 | 42 |
| Kỳ 20 tháng 4 năm 2024 | 58393 | 393 | 93 | 53 |
| Kỳ 19 tháng 4 năm 2024 | 12161 | 161 | 61 | 05 |
| Kỳ 18 tháng 4 năm 2024 | 86008 | 008 | 08 | 05 |
| Kỳ 17 tháng 4 năm 2024 | 38034 | 034 | 34 | 24 |
| Kỳ 16 tháng 4 năm 2024 | 38392 | 392 | 92 | 02 |
| Kỳ 15 tháng 4 năm 2024 | 71211 | 211 | 11 | 32 |
| Kỳ 14 tháng 4 năm 2024 | 96271 | 271 | 71 | 53 |
| Kỳ 13 tháng 4 năm 2024 | 46035 | 035 | 35 | 39 |
| Kỳ 12 tháng 4 năm 2024 | 45812 | 812 | 12 | 79 |
| Kỳ 11 tháng 4 năm 2024 | 87178 | 178 | 78 | 35 |
| Kỳ 10 tháng 4 năm 2024 | 81474 | 474 | 74 | 67 |
| Kỳ 9 tháng 4 năm 2024 | 73385 | 385 | 85 | 68 |
| Kỳ 8 tháng 4 năm 2024 | 38836 | 836 | 36 | 13 |
| Kỳ 7 tháng 4 năm 2024 | 60304 | 304 | 04 | 76 |
| Kỳ 6 tháng 4 năm 2024 | 83651 | 651 | 51 | 41 |
| Kỳ 5 tháng 4 năm 2024 | 86851 | 851 | 51 | 30 |
| Kỳ 4 tháng 4 năm 2024 | 85845 | 845 | 45 | 75 |
| Kỳ 3 tháng 4 năm 2024 | 94860 | 860 | 60 | 82 |
Tra cứu Hà Nộiđêm — kỳ 3 tháng 6 năm 2026
Giải nhất
75813
3 số trên
813
2 số dưới
28