| Ngày kỳ | Giải nhất | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|---|
| Kỳ 16 tháng 1 năm 2025 | 75021 | 021 | 21 | 32 |
| Kỳ 15 tháng 1 năm 2025 | 13436 | 436 | 36 | 89 |
| Kỳ 14 tháng 1 năm 2025 | 31411 | 411 | 11 | 92 |
| Kỳ 13 tháng 1 năm 2025 | 84399 | 399 | 99 | 63 |
| Kỳ 12 tháng 1 năm 2025 | 46243 | 243 | 43 | 96 |
| Kỳ 11 tháng 1 năm 2025 | 32703 | 703 | 03 | 37 |
| Kỳ 10 tháng 1 năm 2025 | 69435 | 435 | 35 | 59 |
| Kỳ 9 tháng 1 năm 2025 | 25428 | 428 | 28 | 14 |
| Kỳ 8 tháng 1 năm 2025 | 97760 | 760 | 60 | 89 |
| Kỳ 7 tháng 1 năm 2025 | 74210 | 210 | 10 | 52 |
| Kỳ 6 tháng 1 năm 2025 | 51480 | 480 | 80 | 60 |
| Kỳ 5 tháng 1 năm 2025 | 46042 | 042 | 42 | 29 |
| Kỳ 4 tháng 1 năm 2025 | 67894 | 894 | 94 | 44 |
| Kỳ 3 tháng 1 năm 2025 | 98791 | 791 | 91 | 31 |
| Kỳ 2 tháng 1 năm 2025 | 68144 | 144 | 44 | 60 |
| Kỳ 1 tháng 1 năm 2025 | 93069 | 069 | 69 | 75 |
| Kỳ 31 tháng 12 năm 2024 | 80362 | 362 | 62 | 64 |
| Kỳ 30 tháng 12 năm 2024 | 64637 | 637 | 37 | 74 |
| Kỳ 29 tháng 12 năm 2024 | 15224 | 224 | 24 | 62 |
| Kỳ 28 tháng 12 năm 2024 | 24817 | 817 | 17 | 70 |
| Kỳ 27 tháng 12 năm 2024 | 86292 | 292 | 92 | 31 |
| Kỳ 26 tháng 12 năm 2024 | 85155 | 155 | 55 | 51 |
| Kỳ 25 tháng 12 năm 2024 | 17765 | 765 | 65 | 43 |
| Kỳ 24 tháng 12 năm 2024 | 80019 | 019 | 19 | 78 |
Tra cứu Hà Nộisáng — kỳ 4 tháng 6 năm 2026
Giải nhất
96761
3 số trên
761
2 số dưới
54