| Ngày kỳ | Giải nhất | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|---|
| Kỳ 27 tháng 4 năm 2024 | 52249 | 249 | 49 | 05 |
| Kỳ 26 tháng 4 năm 2024 | 57291 | 291 | 91 | 90 |
| Kỳ 25 tháng 4 năm 2024 | 61326 | 326 | 26 | 28 |
| Kỳ 24 tháng 4 năm 2024 | 57551 | 551 | 51 | 89 |
| Kỳ 23 tháng 4 năm 2024 | 63421 | 421 | 21 | 76 |
| Kỳ 22 tháng 4 năm 2024 | 29776 | 776 | 76 | 31 |
| Kỳ 21 tháng 4 năm 2024 | 96275 | 275 | 75 | 13 |
| Kỳ 20 tháng 4 năm 2024 | 69868 | 868 | 68 | 91 |
| Kỳ 19 tháng 4 năm 2024 | 87995 | 995 | 95 | 94 |
| Kỳ 18 tháng 4 năm 2024 | 79843 | 843 | 43 | 73 |
| Kỳ 17 tháng 4 năm 2024 | 18150 | 150 | 50 | 03 |
| Kỳ 16 tháng 4 năm 2024 | 89248 | 248 | 48 | 47 |
| Kỳ 15 tháng 4 năm 2024 | 17403 | 403 | 03 | 17 |
| Kỳ 14 tháng 4 năm 2024 | 58648 | 648 | 48 | 47 |
| Kỳ 13 tháng 4 năm 2024 | 10878 | 878 | 78 | 85 |
| Kỳ 12 tháng 4 năm 2024 | 38160 | 160 | 60 | 11 |
| Kỳ 11 tháng 4 năm 2024 | 37737 | 737 | 37 | 31 |
| Kỳ 10 tháng 4 năm 2024 | 85005 | 005 | 05 | 94 |
| Kỳ 9 tháng 4 năm 2024 | 34006 | 006 | 06 | 29 |
| Kỳ 8 tháng 4 năm 2024 | 49334 | 334 | 34 | 39 |
| Kỳ 7 tháng 4 năm 2024 | 49090 | 090 | 90 | 73 |
| Kỳ 6 tháng 4 năm 2024 | 72721 | 721 | 21 | 93 |
| Kỳ 5 tháng 4 năm 2024 | 62882 | 882 | 82 | 23 |
| Kỳ 4 tháng 4 năm 2024 | 38612 | 612 | 12 | 20 |
Tra cứu Hà Nộisáng — kỳ 4 tháng 6 năm 2026
Giải nhất
96761
3 số trên
761
2 số dưới
54