| Ngày kỳ | Giải nhất | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|---|
| Kỳ 11 tháng 1 năm 2026 | 42092 | 092 | 92 | 60 |
| Kỳ 10 tháng 1 năm 2026 | 89392 | 392 | 92 | 43 |
| Kỳ 9 tháng 1 năm 2026 | 68247 | 247 | 47 | 26 |
| Kỳ 8 tháng 1 năm 2026 | 41858 | 858 | 58 | 24 |
| Kỳ 7 tháng 1 năm 2026 | 71867 | 867 | 67 | 09 |
| Kỳ 6 tháng 1 năm 2026 | 21592 | 592 | 92 | 70 |
| Kỳ 5 tháng 1 năm 2026 | 96373 | 373 | 73 | 33 |
| Kỳ 4 tháng 1 năm 2026 | 10925 | 925 | 25 | 90 |
| Kỳ 3 tháng 1 năm 2026 | 31544 | 544 | 44 | 05 |
| Kỳ 2 tháng 1 năm 2026 | 43595 | 595 | 95 | 36 |
| Kỳ 1 tháng 1 năm 2026 | 29178 | 178 | 78 | 34 |
| Kỳ 31 tháng 12 năm 2025 | 60055 | 055 | 55 | 13 |
| Kỳ 30 tháng 12 năm 2025 | 65049 | 049 | 49 | 51 |
| Kỳ 29 tháng 12 năm 2025 | 31737 | 737 | 37 | 24 |
| Kỳ 28 tháng 12 năm 2025 | 92118 | 118 | 18 | 26 |
| Kỳ 27 tháng 12 năm 2025 | 43615 | 615 | 15 | 73 |
| Kỳ 26 tháng 12 năm 2025 | 20939 | 939 | 39 | 34 |
| Kỳ 25 tháng 12 năm 2025 | 97485 | 485 | 85 | 03 |
| Kỳ 24 tháng 12 năm 2025 | 59657 | 657 | 57 | 79 |
| Kỳ 23 tháng 12 năm 2025 | 19099 | 099 | 99 | 92 |
| Kỳ 22 tháng 12 năm 2025 | 60657 | 657 | 57 | 18 |
| Kỳ 21 tháng 12 năm 2025 | 83799 | 799 | 99 | 86 |
| Kỳ 20 tháng 12 năm 2025 | 49770 | 770 | 70 | 33 |
| Kỳ 19 tháng 12 năm 2025 | 51047 | 047 | 47 | 21 |
Tra cứu Hà Nộisáng — kỳ 4 tháng 6 năm 2026
Giải nhất
96761
3 số trên
761
2 số dưới
54