| Ngày kỳ | Giải nhất | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|---|
| Kỳ 22 tháng 4 năm 2025 | 04279 | 279 | 79 | 34 |
| Kỳ 21 tháng 4 năm 2025 | 11531 | 531 | 31 | 80 |
| Kỳ 20 tháng 4 năm 2025 | 07146 | 146 | 46 | 77 |
| Kỳ 19 tháng 4 năm 2025 | 17435 | 435 | 35 | 18 |
| Kỳ 18 tháng 4 năm 2025 | 51804 | 804 | 04 | 96 |
| Kỳ 17 tháng 4 năm 2025 | 19632 | 632 | 32 | 55 |
| Kỳ 16 tháng 4 năm 2025 | 94784 | 784 | 84 | 19 |
| Kỳ 15 tháng 4 năm 2025 | 57967 | 967 | 67 | 01 |
| Kỳ 14 tháng 4 năm 2025 | 02730 | 730 | 30 | 86 |
| Kỳ 13 tháng 4 năm 2025 | 16962 | 962 | 62 | 41 |
| Kỳ 12 tháng 4 năm 2025 | 92075 | 075 | 75 | 36 |
| Kỳ 11 tháng 4 năm 2025 | 55288 | 288 | 88 | 54 |
| Kỳ 10 tháng 4 năm 2025 | 61364 | 364 | 64 | 90 |
| Kỳ 9 tháng 4 năm 2025 | 71198 | 198 | 98 | 93 |
| Kỳ 8 tháng 4 năm 2025 | 44813 | 813 | 13 | 06 |
| Kỳ 7 tháng 4 năm 2025 | 85438 | 438 | 38 | 75 |
| Kỳ 6 tháng 4 năm 2025 | 72951 | 951 | 51 | 40 |
| Kỳ 5 tháng 4 năm 2025 | 81537 | 537 | 37 | 89 |
| Kỳ 4 tháng 4 năm 2025 | 64719 | 719 | 19 | 56 |
| Kỳ 3 tháng 4 năm 2025 | 04214 | 214 | 14 | 82 |
| Kỳ 2 tháng 4 năm 2025 | 24849 | 849 | 49 | 25 |
| Kỳ 1 tháng 4 năm 2025 | 42965 | 965 | 65 | 17 |
| Kỳ 31 tháng 3 năm 2025 | 48372 | 372 | 72 | 08 |
| Kỳ 30 tháng 3 năm 2025 | 49603 | 603 | 03 | 59 |
Tra cứu Hà Nội đặc biệt — kỳ 4 tháng 6 năm 2026
Giải nhất
68561
3 số trên
561
2 số dưới
93