| Ngày kỳ | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|
| Kỳ 23 tháng 5 năm 2024 | 804 | 04 | 98 |
| Kỳ 22 tháng 5 năm 2024 | 106 | 06 | 75 |
| Kỳ 21 tháng 5 năm 2024 | 331 | 31 | 63 |
| Kỳ 20 tháng 5 năm 2024 | Hoãn | Hoãn | Hoãn |
| Kỳ 17 tháng 5 năm 2024 | 703 | 03 | 31 |
| Kỳ 16 tháng 5 năm 2024 | 372 | 72 | 69 |
| Kỳ 15 tháng 5 năm 2024 | 703 | 03 | 58 |
| Kỳ 14 tháng 5 năm 2024 | 461 | 61 | 48 |
| Kỳ 13 tháng 5 năm 2024 | 613 | 13 | 66 |
| Kỳ 10 tháng 5 năm 2024 | 447 | 47 | 30 |
| Kỳ 9 tháng 5 năm 2024 | 417 | 17 | 22 |
| Kỳ 8 tháng 5 năm 2024 | 639 | 39 | 46 |
| Kỳ 7 tháng 5 năm 2024 | 185 | 85 | 69 |
| Kỳ 6 tháng 5 năm 2024 | 554 | 54 | 39 |
| Kỳ 3 tháng 5 năm 2024 | 815 | 15 | 96 |
| Kỳ 2 tháng 5 năm 2024 | 111 | 11 | 33 |
| Kỳ 1 tháng 5 năm 2024 | Hoãn | Hoãn | Hoãn |
| Kỳ 30 tháng 4 năm 2024 | 278 | 78 | 50 |
| Kỳ 29 tháng 4 năm 2024 | 128 | 28 | 12 |
| Kỳ 26 tháng 4 năm 2024 | 016 | 16 | 28 |
| Kỳ 25 tháng 4 năm 2024 | 944 | 44 | 50 |
| Kỳ 24 tháng 4 năm 2024 | 294 | 94 | 49 |
| Kỳ 23 tháng 4 năm 2024 | 845 | 45 | 83 |
| Kỳ 22 tháng 4 năm 2024 | 862 | 62 | 29 |
Tra cứu Xổ số chứng khoán Ấn Độ — kỳ 3 tháng 6 năm 2026
3 số trên
617
2 số dưới
67