| Ngày kỳ | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|
| Kỳ 11 tháng 7 năm 2024 | 734 | 34 | 43 |
| Kỳ 10 tháng 7 năm 2024 | 477 | 77 | 87 |
| Kỳ 9 tháng 7 năm 2024 | 164 | 64 | 26 |
| Kỳ 8 tháng 7 năm 2024 | 038 | 38 | 22 |
| Kỳ 5 tháng 7 năm 2024 | 660 | 60 | 07 |
| Kỳ 4 tháng 7 năm 2024 | 967 | 67 | 87 |
| Kỳ 3 tháng 7 năm 2024 | 680 | 80 | 35 |
| Kỳ 2 tháng 7 năm 2024 | 145 | 45 | 74 |
| Kỳ 1 tháng 7 năm 2024 | 619 | 19 | 46 |
| Kỳ 28 tháng 6 năm 2024 | 273 | 73 | 45 |
| Kỳ 27 tháng 6 năm 2024 | 318 | 18 | 93 |
| Kỳ 26 tháng 6 năm 2024 | 425 | 25 | 73 |
| Kỳ 25 tháng 6 năm 2024 | 352 | 52 | 44 |
| Kỳ 24 tháng 6 năm 2024 | 108 | 08 | 18 |
| Kỳ 21 tháng 6 năm 2024 | 990 | 90 | 03 |
| Kỳ 20 tháng 6 năm 2024 | 893 | 93 | 34 |
| Kỳ 19 tháng 6 năm 2024 | 759 | 59 | 45 |
| Kỳ 18 tháng 6 năm 2024 | 114 | 14 | 37 |
| Kỳ 17 tháng 6 năm 2024 | Hoãn | Hoãn | Hoãn |
| Kỳ 14 tháng 6 năm 2024 | 277 | 77 | 87 |
| Kỳ 13 tháng 6 năm 2024 | 090 | 90 | 33 |
| Kỳ 12 tháng 6 năm 2024 | 657 | 57 | 98 |
| Kỳ 11 tháng 6 năm 2024 | 659 | 59 | 49 |
| Kỳ 10 tháng 6 năm 2024 | 008 | 08 | 28 |
Tra cứu Xổ số chứng khoán Ấn Độ — kỳ 22 tháng 7 năm 2026
3 số trên
505
2 số dưới
06