| Ngày kỳ | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|
| Kỳ 3 tháng 5 năm 2024 | 815 | 15 | 96 |
| Kỳ 2 tháng 5 năm 2024 | 111 | 11 | 33 |
| Kỳ 1 tháng 5 năm 2024 | Hoãn | Hoãn | Hoãn |
| Kỳ 30 tháng 4 năm 2024 | 278 | 78 | 50 |
| Kỳ 29 tháng 4 năm 2024 | 128 | 28 | 12 |
| Kỳ 26 tháng 4 năm 2024 | 016 | 16 | 28 |
| Kỳ 25 tháng 4 năm 2024 | 944 | 44 | 50 |
| Kỳ 24 tháng 4 năm 2024 | 294 | 94 | 49 |
| Kỳ 23 tháng 4 năm 2024 | 845 | 45 | 83 |
| Kỳ 22 tháng 4 năm 2024 | 862 | 62 | 29 |
| Kỳ 19 tháng 4 năm 2024 | 833 | 33 | 34 |
| Kỳ 18 tháng 4 năm 2024 | 899 | 99 | 69 |
| Kỳ 17 tháng 4 năm 2024 | Hoãn | Hoãn | Hoãn |
| Kỳ 16 tháng 4 năm 2024 | 368 | 68 | 10 |
| Kỳ 15 tháng 4 năm 2024 | 978 | 78 | 12 |
| Kỳ 12 tháng 4 năm 2024 | 490 | 90 | 25 |
| Kỳ 11 tháng 4 năm 2024 | Hoãn | Hoãn | Hoãn |
| Kỳ 10 tháng 4 năm 2024 | 815 | 15 | 45 |
| Kỳ 9 tháng 4 năm 2024 | 370 | 70 | 80 |
| Kỳ 8 tháng 4 năm 2024 | 250 | 50 | 28 |
| Kỳ 5 tháng 4 năm 2024 | 822 | 22 | 59 |
| Kỳ 4 tháng 4 năm 2024 | 763 | 63 | 81 |
| Kỳ 3 tháng 4 năm 2024 | 682 | 82 | 09 |
| Kỳ 2 tháng 4 năm 2024 | 391 | 91 | 64 |
Tra cứu Xổ số chứng khoán Ấn Độ — kỳ 21 tháng 7 năm 2026
3 số trên
011
2 số dưới
41