| Ngày kỳ | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|
| Kỳ 1 tháng 4 năm 2024 | 455 | 55 | 20 |
| Kỳ 29 tháng 3 năm 2024 | Hoãn | Hoãn | Hoãn |
| Kỳ 28 tháng 3 năm 2024 | 135 | 35 | 04 |
| Kỳ 27 tháng 3 năm 2024 | 631 | 31 | 01 |
| Kỳ 26 tháng 3 năm 2024 | 030 | 30 | 64 |
| Kỳ 25 tháng 3 năm 2024 | Hoãn | Hoãn | Hoãn |
| Kỳ 22 tháng 3 năm 2024 | 194 | 94 | 75 |
| Kỳ 21 tháng 3 năm 2024 | 119 | 19 | 50 |
| Kỳ 20 tháng 3 năm 2024 | 169 | 69 | 64 |
| Kỳ 19 tháng 3 năm 2024 | 205 | 05 | 37 |
| Kỳ 18 tháng 3 năm 2024 | 842 | 42 | 99 |
| Kỳ 15 tháng 3 năm 2024 | 343 | 43 | 85 |
| Kỳ 14 tháng 3 năm 2024 | 728 | 28 | 39 |
| Kỳ 13 tháng 3 năm 2024 | 189 | 89 | 07 |
| Kỳ 12 tháng 3 năm 2024 | 796 | 96 | 32 |
| Kỳ 11 tháng 3 năm 2024 | 264 | 64 | 75 |
| Kỳ 8 tháng 3 năm 2024 | Hoãn | Hoãn | Hoãn |
| Kỳ 7 tháng 3 năm 2024 | 939 | 39 | 40 |
| Kỳ 6 tháng 3 năm 2024 | 599 | 99 | 86 |
| Kỳ 5 tháng 3 năm 2024 | 713 | 13 | 16 |
| Kỳ 4 tháng 3 năm 2024 | 229 | 29 | 14 |
| Kỳ 1 tháng 3 năm 2024 | 535 | 35 | 05 |
| Kỳ 29 tháng 2 năm 2024 | 030 | 30 | 42 |
| Kỳ 28 tháng 2 năm 2024 | 488 | 88 | 34 |
Tra cứu Xổ số chứng khoán Ấn Độ — kỳ 21 tháng 7 năm 2026
3 số trên
011
2 số dưới
41