| Ngày kỳ | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|
| Kỳ 13 tháng 2 năm 2024 | 519 | 19 | 70 |
| Kỳ 12 tháng 2 năm 2024 | 249 | 49 | 00 |
| Kỳ 9 tháng 2 năm 2024 | 549 | 49 | 06 |
| Kỳ 8 tháng 2 năm 2024 | 843 | 43 | 57 |
| Kỳ 7 tháng 2 năm 2024 | 200 | 00 | 09 |
| Kỳ 6 tháng 2 năm 2024 | 609 | 09 | 67 |
| Kỳ 5 tháng 2 năm 2024 | 142 | 42 | 21 |
| Kỳ 2 tháng 2 năm 2024 | 563 | 63 | 33 |
| Kỳ 1 tháng 2 năm 2024 | 530 | 30 | 81 |
| Kỳ 31 tháng 1 năm 2024 | 211 | 11 | 21 |
| Kỳ 30 tháng 1 năm 2024 | 990 | 90 | 67 |
| Kỳ 29 tháng 1 năm 2024 | 157 | 57 | 90 |
| Kỳ 26 tháng 1 năm 2024 | Hoãn | Hoãn | Hoãn |
| Kỳ 25 tháng 1 năm 2024 | 067 | 67 | 64 |
| Kỳ 24 tháng 1 năm 2024 | 031 | 31 | 76 |
| Kỳ 23 tháng 1 năm 2024 | 055 | 55 | 10 |
| Kỳ 22 tháng 1 năm 2024 | Hoãn | Hoãn | Hoãn |
| Kỳ 19 tháng 1 năm 2024 | 323 | 23 | 37 |
| Kỳ 18 tháng 1 năm 2024 | 686 | 86 | 90 |
| Kỳ 17 tháng 1 năm 2024 | 076 | 76 | 01 |
| Kỳ 16 tháng 1 năm 2024 | 877 | 77 | 17 |
| Kỳ 15 tháng 1 năm 2024 | 794 | 94 | 49 |
| Kỳ 12 tháng 1 năm 2024 | 845 | 45 | 27 |
| Kỳ 11 tháng 1 năm 2024 | 118 | 18 | 47 |
Tra cứu Xổ số chứng khoán Ấn Độ — kỳ 3 tháng 6 năm 2026
3 số trên
617
2 số dưới
67