| Ngày kỳ | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|
| Kỳ 19 tháng 4 năm 2024 | 833 | 33 | 34 |
| Kỳ 18 tháng 4 năm 2024 | 899 | 99 | 69 |
| Kỳ 17 tháng 4 năm 2024 | Hoãn | Hoãn | Hoãn |
| Kỳ 16 tháng 4 năm 2024 | 368 | 68 | 10 |
| Kỳ 15 tháng 4 năm 2024 | 978 | 78 | 12 |
| Kỳ 12 tháng 4 năm 2024 | 490 | 90 | 25 |
| Kỳ 11 tháng 4 năm 2024 | Hoãn | Hoãn | Hoãn |
| Kỳ 10 tháng 4 năm 2024 | 815 | 15 | 45 |
| Kỳ 9 tháng 4 năm 2024 | 370 | 70 | 80 |
| Kỳ 8 tháng 4 năm 2024 | 250 | 50 | 28 |
| Kỳ 5 tháng 4 năm 2024 | 822 | 22 | 59 |
| Kỳ 4 tháng 4 năm 2024 | 763 | 63 | 81 |
| Kỳ 3 tháng 4 năm 2024 | 682 | 82 | 09 |
| Kỳ 2 tháng 4 năm 2024 | 391 | 91 | 64 |
| Kỳ 1 tháng 4 năm 2024 | 455 | 55 | 20 |
| Kỳ 29 tháng 3 năm 2024 | Hoãn | Hoãn | Hoãn |
| Kỳ 28 tháng 3 năm 2024 | 135 | 35 | 04 |
| Kỳ 27 tháng 3 năm 2024 | 631 | 31 | 01 |
| Kỳ 26 tháng 3 năm 2024 | 030 | 30 | 64 |
| Kỳ 25 tháng 3 năm 2024 | Hoãn | Hoãn | Hoãn |
| Kỳ 22 tháng 3 năm 2024 | 194 | 94 | 75 |
| Kỳ 21 tháng 3 năm 2024 | 119 | 19 | 50 |
| Kỳ 20 tháng 3 năm 2024 | 169 | 69 | 64 |
| Kỳ 19 tháng 3 năm 2024 | 205 | 05 | 37 |
Tra cứu Xổ số chứng khoán Ấn Độ — kỳ 3 tháng 6 năm 2026
3 số trên
617
2 số dưới
67