| Ngày kỳ | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|
| Kỳ 5 tháng 2 năm 2025 | 273 | 73 | 93 |
| Kỳ 4 tháng 2 năm 2025 | 580 | 80 | 05 |
| Kỳ 3 tháng 2 năm 2025 | 729 | 29 | 31 |
| Kỳ 2 tháng 2 năm 2025 | 580 | 80 | 87 |
| Kỳ 1 tháng 2 năm 2025 | 417 | 17 | 92 |
| Kỳ 31 tháng 1 năm 2025 | 484 | 84 | 83 |
| Kỳ 30 tháng 1 năm 2025 | 062 | 62 | 45 |
| Kỳ 29 tháng 1 năm 2025 | 711 | 11 | 41 |
| Kỳ 28 tháng 1 năm 2025 | 907 | 07 | 46 |
| Kỳ 27 tháng 1 năm 2025 | 455 | 55 | 15 |
| Kỳ 26 tháng 1 năm 2025 | 010 | 10 | 84 |
| Kỳ 25 tháng 1 năm 2025 | 517 | 17 | 06 |
| Kỳ 24 tháng 1 năm 2025 | 959 | 59 | 61 |
| Kỳ 23 tháng 1 năm 2025 | 507 | 07 | 38 |
| Kỳ 22 tháng 1 năm 2025 | 866 | 66 | 03 |
| Kỳ 21 tháng 1 năm 2025 | 193 | 93 | 38 |
| Kỳ 20 tháng 1 năm 2025 | 242 | 42 | 83 |
| Kỳ 19 tháng 1 năm 2025 | 051 | 51 | 70 |
| Kỳ 18 tháng 1 năm 2025 | 687 | 87 | 13 |
| Kỳ 17 tháng 1 năm 2025 | 640 | 40 | 41 |
| Kỳ 16 tháng 1 năm 2025 | 304 | 04 | 34 |
| Kỳ 15 tháng 1 năm 2025 | 222 | 22 | 34 |
| Kỳ 14 tháng 1 năm 2025 | 785 | 85 | 05 |
| Kỳ 13 tháng 1 năm 2025 | 410 | 10 | 62 |
Tra cứu chứng khoánDow Jonesđặc biệt — kỳ 3 tháng 6 năm 2026
3 số trên
822
2 số dưới
87