| Ngày kỳ | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|
| Kỳ 12 tháng 1 năm 2025 | 362 | 62 | 82 |
| Kỳ 11 tháng 1 năm 2025 | 900 | 00 | 51 |
| Kỳ 10 tháng 1 năm 2025 | 566 | 66 | 62 |
| Kỳ 9 tháng 1 năm 2025 | 144 | 44 | 65 |
| Kỳ 8 tháng 1 năm 2025 | 671 | 71 | 06 |
| Kỳ 7 tháng 1 năm 2025 | 091 | 91 | 02 |
| Kỳ 6 tháng 1 năm 2025 | 284 | 84 | 49 |
| Kỳ 5 tháng 1 năm 2025 | 914 | 14 | 25 |
| Kỳ 4 tháng 1 năm 2025 | 938 | 38 | 28 |
| Kỳ 3 tháng 1 năm 2025 | 321 | 21 | 05 |
| Kỳ 2 tháng 1 năm 2025 | 841 | 41 | 01 |
| Kỳ 1 tháng 1 năm 2025 | 523 | 23 | 13 |
| Kỳ 31 tháng 12 năm 2024 | 574 | 74 | 04 |
| Kỳ 30 tháng 12 năm 2024 | 983 | 83 | 13 |
| Kỳ 29 tháng 12 năm 2024 | 985 | 85 | 83 |
| Kỳ 28 tháng 12 năm 2024 | 118 | 18 | 16 |
| Kỳ 27 tháng 12 năm 2024 | 630 | 30 | 04 |
| Kỳ 26 tháng 12 năm 2024 | 095 | 95 | 01 |
| Kỳ 25 tháng 12 năm 2024 | 547 | 47 | 35 |
| Kỳ 24 tháng 12 năm 2024 | 736 | 36 | 45 |
| Kỳ 23 tháng 12 năm 2024 | 474 | 74 | 57 |
| Kỳ 22 tháng 12 năm 2024 | 788 | 88 | 95 |
| Kỳ 21 tháng 12 năm 2024 | 711 | 11 | 42 |
| Kỳ 20 tháng 12 năm 2024 | 182 | 82 | 24 |
Tra cứu chứng khoánDow Jonesđặc biệt — kỳ 3 tháng 6 năm 2026
3 số trên
822
2 số dưới
87