| Ngày kỳ | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|
| Kỳ 25 tháng 11 năm 2024 | 228 | 28 | 15 |
| Kỳ 24 tháng 11 năm 2024 | 413 | 13 | 34 |
| Kỳ 23 tháng 11 năm 2024 | 848 | 48 | 21 |
| Kỳ 22 tháng 11 năm 2024 | 017 | 17 | 41 |
| Kỳ 21 tháng 11 năm 2024 | 093 | 93 | 64 |
| Kỳ 20 tháng 11 năm 2024 | 730 | 30 | 42 |
| Kỳ 19 tháng 11 năm 2024 | 260 | 60 | 76 |
| Kỳ 18 tháng 11 năm 2024 | 613 | 13 | 03 |
| Kỳ 17 tháng 11 năm 2024 | 600 | 00 | 70 |
| Kỳ 16 tháng 11 năm 2024 | 937 | 37 | 36 |
| Kỳ 15 tháng 11 năm 2024 | 099 | 99 | 59 |
| Kỳ 14 tháng 11 năm 2024 | 284 | 84 | 56 |
| Kỳ 13 tháng 11 năm 2024 | 923 | 23 | 35 |
| Kỳ 12 tháng 11 năm 2024 | 925 | 25 | 54 |
| Kỳ 11 tháng 11 năm 2024 | 937 | 37 | 72 |
| Kỳ 10 tháng 11 năm 2024 | 559 | 59 | 85 |
| Kỳ 9 tháng 11 năm 2024 | 220 | 20 | 42 |
| Kỳ 8 tháng 11 năm 2024 | 726 | 26 | 98 |
| Kỳ 7 tháng 11 năm 2024 | 877 | 77 | 61 |
| Kỳ 6 tháng 11 năm 2024 | 521 | 21 | 41 |
| Kỳ 5 tháng 11 năm 2024 | 078 | 78 | 25 |
| Kỳ 4 tháng 11 năm 2024 | 941 | 41 | 23 |
| Kỳ 3 tháng 11 năm 2024 | 460 | 60 | 46 |
| Kỳ 2 tháng 11 năm 2024 | 625 | 25 | 61 |
Tra cứu chứng khoánDow Jonesđặc biệt — kỳ 3 tháng 6 năm 2026
3 số trên
822
2 số dưới
87