| Ngày kỳ | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|
| Kỳ 8 tháng 10 năm 2024 | 906 | 06 | 86 |
| Kỳ 7 tháng 10 năm 2024 | 757 | 57 | 93 |
| Kỳ 6 tháng 10 năm 2024 | 102 | 02 | 81 |
| Kỳ 5 tháng 10 năm 2024 | 686 | 86 | 16 |
| Kỳ 4 tháng 10 năm 2024 | 208 | 08 | 82 |
| Kỳ 3 tháng 10 năm 2024 | 714 | 14 | 49 |
| Kỳ 2 tháng 10 năm 2024 | 025 | 25 | 21 |
| Kỳ 1 tháng 10 năm 2024 | 885 | 85 | 38 |
| Kỳ 30 tháng 9 năm 2024 | 447 | 47 | 36 |
| Kỳ 29 tháng 9 năm 2024 | 107 | 07 | 25 |
| Kỳ 28 tháng 9 năm 2024 | 150 | 50 | 52 |
| Kỳ 27 tháng 9 năm 2024 | 137 | 37 | 76 |
| Kỳ 26 tháng 9 năm 2024 | 501 | 01 | 41 |
| Kỳ 25 tháng 9 năm 2024 | 951 | 51 | 71 |
| Kỳ 24 tháng 9 năm 2024 | 329 | 29 | 41 |
| Kỳ 23 tháng 9 năm 2024 | 132 | 32 | 24 |
| Kỳ 22 tháng 9 năm 2024 | 342 | 42 | 76 |
| Kỳ 21 tháng 9 năm 2024 | 547 | 47 | 65 |
| Kỳ 20 tháng 9 năm 2024 | 084 | 84 | 43 |
| Kỳ 19 tháng 9 năm 2024 | 623 | 23 | 96 |
| Kỳ 18 tháng 9 năm 2024 | 407 | 07 | 13 |
| Kỳ 17 tháng 9 năm 2024 | 905 | 05 | 24 |
| Kỳ 16 tháng 9 năm 2024 | 160 | 60 | 61 |
| Kỳ 15 tháng 9 năm 2024 | 317 | 17 | 19 |
Tra cứu chứng khoánDow Jonesđặc biệt — kỳ 3 tháng 6 năm 2026
3 số trên
822
2 số dưới
87