| Ngày kỳ | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|
| Kỳ 1 tháng 11 năm 2024 | 920 | 20 | 70 |
| Kỳ 31 tháng 10 năm 2024 | 725 | 25 | 50 |
| Kỳ 30 tháng 10 năm 2024 | 266 | 66 | 98 |
| Kỳ 29 tháng 10 năm 2024 | 349 | 49 | 64 |
| Kỳ 28 tháng 10 năm 2024 | 365 | 65 | 68 |
| Kỳ 27 tháng 10 năm 2024 | 438 | 38 | 73 |
| Kỳ 26 tháng 10 năm 2024 | 681 | 81 | 92 |
| Kỳ 25 tháng 10 năm 2024 | 392 | 92 | 07 |
| Kỳ 24 tháng 10 năm 2024 | 918 | 18 | 92 |
| Kỳ 23 tháng 10 năm 2024 | 667 | 67 | 74 |
| Kỳ 22 tháng 10 năm 2024 | 129 | 29 | 27 |
| Kỳ 21 tháng 10 năm 2024 | 300 | 00 | 08 |
| Kỳ 20 tháng 10 năm 2024 | 420 | 20 | 49 |
| Kỳ 19 tháng 10 năm 2024 | 133 | 33 | 34 |
| Kỳ 18 tháng 10 năm 2024 | 277 | 77 | 03 |
| Kỳ 17 tháng 10 năm 2024 | 652 | 52 | 56 |
| Kỳ 16 tháng 10 năm 2024 | 630 | 30 | 22 |
| Kỳ 15 tháng 10 năm 2024 | 388 | 88 | 47 |
| Kỳ 14 tháng 10 năm 2024 | 253 | 53 | 06 |
| Kỳ 13 tháng 10 năm 2024 | 377 | 77 | 05 |
| Kỳ 12 tháng 10 năm 2024 | 348 | 48 | 60 |
| Kỳ 11 tháng 10 năm 2024 | 294 | 94 | 25 |
| Kỳ 10 tháng 10 năm 2024 | 842 | 42 | 40 |
| Kỳ 9 tháng 10 năm 2024 | 633 | 33 | 03 |
Tra cứu chứng khoánDow Jonesđặc biệt — kỳ 3 tháng 6 năm 2026
3 số trên
822
2 số dưới
87