| Ngày kỳ | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|
| Kỳ 19 tháng 12 năm 2024 | 807 | 07 | 82 |
| Kỳ 18 tháng 12 năm 2024 | 353 | 53 | 23 |
| Kỳ 17 tháng 12 năm 2024 | 679 | 79 | 31 |
| Kỳ 16 tháng 12 năm 2024 | 434 | 34 | 35 |
| Kỳ 15 tháng 12 năm 2024 | 749 | 49 | 19 |
| Kỳ 14 tháng 12 năm 2024 | 431 | 31 | 68 |
| Kỳ 13 tháng 12 năm 2024 | 675 | 75 | 45 |
| Kỳ 12 tháng 12 năm 2024 | 541 | 41 | 61 |
| Kỳ 11 tháng 12 năm 2024 | 642 | 42 | 01 |
| Kỳ 10 tháng 12 năm 2024 | 809 | 09 | 52 |
| Kỳ 9 tháng 12 năm 2024 | 602 | 02 | 21 |
| Kỳ 8 tháng 12 năm 2024 | 802 | 02 | 50 |
| Kỳ 7 tháng 12 năm 2024 | 837 | 37 | 02 |
| Kỳ 6 tháng 12 năm 2024 | 716 | 16 | 04 |
| Kỳ 5 tháng 12 năm 2024 | 530 | 30 | 81 |
| Kỳ 4 tháng 12 năm 2024 | 166 | 66 | 62 |
| Kỳ 3 tháng 12 năm 2024 | 866 | 66 | 83 |
| Kỳ 2 tháng 12 năm 2024 | 249 | 49 | 38 |
| Kỳ 1 tháng 12 năm 2024 | 065 | 65 | 26 |
| Kỳ 30 tháng 11 năm 2024 | 442 | 42 | 56 |
| Kỳ 29 tháng 11 năm 2024 | 987 | 87 | 31 |
| Kỳ 28 tháng 11 năm 2024 | 220 | 20 | 29 |
| Kỳ 27 tháng 11 năm 2024 | 598 | 98 | 68 |
| Kỳ 26 tháng 11 năm 2024 | 158 | 58 | 04 |
Tra cứu chứng khoánDow Jonesđặc biệt — kỳ 3 tháng 6 năm 2026
3 số trên
822
2 số dưới
87