| Ngày kỳ | Giải nhất | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|---|
| Kỳ 8 tháng 6 năm 2025 | 89065 | 065 | 65 | 70 |
| Kỳ 7 tháng 6 năm 2025 | 15734 | 734 | 34 | 72 |
| Kỳ 6 tháng 6 năm 2025 | 52936 | 936 | 36 | 29 |
| Kỳ 5 tháng 6 năm 2025 | 97403 | 403 | 03 | 14 |
| Kỳ 4 tháng 6 năm 2025 | 38760 | 760 | 60 | 91 |
| Kỳ 3 tháng 6 năm 2025 | 84796 | 796 | 96 | 72 |
| Kỳ 2 tháng 6 năm 2025 | 16320 | 320 | 20 | 61 |
| Kỳ 1 tháng 6 năm 2025 | 53804 | 804 | 04 | 29 |
| Kỳ 31 tháng 5 năm 2025 | 54149 | 149 | 49 | 46 |
| Kỳ 30 tháng 5 năm 2025 | 08723 | 723 | 23 | 44 |
| Kỳ 29 tháng 5 năm 2025 | 56114 | 114 | 14 | 50 |
| Kỳ 28 tháng 5 năm 2025 | 58623 | 623 | 23 | 97 |
| Kỳ 27 tháng 5 năm 2025 | 72169 | 169 | 69 | 38 |
| Kỳ 26 tháng 5 năm 2025 | 41993 | 993 | 93 | 57 |
| Kỳ 25 tháng 5 năm 2025 | 16392 | 392 | 92 | 67 |
| Kỳ 24 tháng 5 năm 2025 | 35893 | 893 | 93 | 56 |
| Kỳ 23 tháng 5 năm 2025 | 12034 | 034 | 34 | 96 |
| Kỳ 22 tháng 5 năm 2025 | 55341 | 341 | 41 | 72 |
| Kỳ 21 tháng 5 năm 2025 | 82993 | 993 | 93 | 05 |
| Kỳ 20 tháng 5 năm 2025 | 44675 | 675 | 75 | 80 |
| Kỳ 19 tháng 5 năm 2025 | 71884 | 884 | 84 | 10 |
| Kỳ 18 tháng 5 năm 2025 | 12775 | 775 | 75 | 83 |
| Kỳ 17 tháng 5 năm 2025 | 34187 | 187 | 87 | 10 |
| Kỳ 16 tháng 5 năm 2025 | 65134 | 134 | 34 | 06 |
Tra cứu Dow Jones sao — kỳ 3 tháng 6 năm 2026
Giải nhất
20744
3 số trên
744
2 số dưới
51