| Ngày kỳ | Giải nhất | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|---|
| Kỳ 15 tháng 5 năm 2025 | 32552 | 552 | 52 | 67 |
| Kỳ 14 tháng 5 năm 2025 | 67291 | 291 | 91 | 20 |
| Kỳ 13 tháng 5 năm 2025 | 19845 | 845 | 45 | 61 |
| Kỳ 12 tháng 5 năm 2025 | 13762 | 762 | 62 | 84 |
| Kỳ 11 tháng 5 năm 2025 | 06885 | 885 | 85 | 11 |
| Kỳ 10 tháng 5 năm 2025 | 52563 | 563 | 63 | 02 |
| Kỳ 9 tháng 5 năm 2025 | 67091 | 091 | 91 | 62 |
| Kỳ 8 tháng 5 năm 2025 | 32828 | 828 | 28 | 06 |
| Kỳ 7 tháng 5 năm 2025 | 11958 | 958 | 58 | 02 |
| Kỳ 6 tháng 5 năm 2025 | 35378 | 378 | 78 | 93 |
| Kỳ 5 tháng 5 năm 2025 | 09881 | 881 | 81 | 64 |
| Kỳ 4 tháng 5 năm 2025 | 62741 | 741 | 41 | 07 |
| Kỳ 3 tháng 5 năm 2025 | 65160 | 160 | 60 | 27 |
| Kỳ 2 tháng 5 năm 2025 | 81029 | 029 | 29 | 54 |
| Kỳ 1 tháng 5 năm 2025 | 67989 | 989 | 89 | 00 |
| Kỳ 30 tháng 4 năm 2025 | 71803 | 803 | 03 | 89 |
| Kỳ 29 tháng 4 năm 2025 | 05194 | 194 | 94 | 15 |
| Kỳ 28 tháng 4 năm 2025 | 54971 | 971 | 71 | 38 |
| Kỳ 27 tháng 4 năm 2025 | 47951 | 951 | 51 | 24 |
| Kỳ 26 tháng 4 năm 2025 | 10247 | 247 | 47 | 54 |
| Kỳ 25 tháng 4 năm 2025 | 90624 | 624 | 24 | 55 |
| Kỳ 24 tháng 4 năm 2025 | 23680 | 680 | 80 | 34 |
| Kỳ 23 tháng 4 năm 2025 | 18645 | 645 | 45 | 26 |
| Kỳ 22 tháng 4 năm 2025 | 61703 | 703 | 03 | 72 |
Tra cứu Dow Jones sao — kỳ 3 tháng 6 năm 2026
Giải nhất
20744
3 số trên
744
2 số dưới
51