| Ngày kỳ | Giải nhất | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|---|
| Kỳ 21 tháng 4 năm 2025 | 10775 | 775 | 75 | 38 |
| Kỳ 20 tháng 4 năm 2025 | 14046 | 046 | 46 | 98 |
| Kỳ 19 tháng 4 năm 2025 | 42575 | 575 | 75 | 68 |
| Kỳ 18 tháng 4 năm 2025 | 02781 | 781 | 81 | 45 |
| Kỳ 17 tháng 4 năm 2025 | 11694 | 694 | 94 | 73 |
| Kỳ 16 tháng 4 năm 2025 | 16381 | 381 | 81 | 53 |
| Kỳ 15 tháng 4 năm 2025 | 67165 | 165 | 65 | 38 |
| Kỳ 14 tháng 4 năm 2025 | 24881 | 881 | 81 | 04 |
| Kỳ 13 tháng 4 năm 2025 | 67274 | 274 | 74 | 03 |
| Kỳ 12 tháng 4 năm 2025 | 55893 | 893 | 93 | 46 |
| Kỳ 11 tháng 4 năm 2025 | 45390 | 390 | 90 | 11 |
| Kỳ 10 tháng 4 năm 2025 | 69873 | 873 | 73 | 86 |
| Kỳ 9 tháng 4 năm 2025 | 79234 | 234 | 34 | 16 |
| Kỳ 8 tháng 4 năm 2025 | 53207 | 207 | 07 | 22 |
| Kỳ 7 tháng 4 năm 2025 | 05244 | 244 | 44 | 97 |
| Kỳ 6 tháng 4 năm 2025 | 17008 | 008 | 08 | 54 |
| Kỳ 5 tháng 4 năm 2025 | 89265 | 265 | 65 | 73 |
| Kỳ 4 tháng 4 năm 2025 | 87261 | 261 | 61 | 02 |
| Kỳ 3 tháng 4 năm 2025 | 56254 | 254 | 54 | 90 |
| Kỳ 2 tháng 4 năm 2025 | 84904 | 904 | 04 | 18 |
| Kỳ 1 tháng 4 năm 2025 | 83229 | 229 | 29 | 70 |
| Kỳ 31 tháng 3 năm 2025 | 27416 | 416 | 16 | 53 |
| Kỳ 30 tháng 3 năm 2025 | 52837 | 837 | 37 | 95 |
| Kỳ 29 tháng 3 năm 2025 | 89341 | 341 | 41 | 85 |
Tra cứu Dow Jones sao — kỳ 3 tháng 6 năm 2026
Giải nhất
20744
3 số trên
744
2 số dưới
51