| Ngày kỳ | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|
| Kỳ 8 tháng 2 năm 2025 | 773 | 73 | 94 |
| Kỳ 7 tháng 2 năm 2025 | 865 | 65 | 98 |
| Kỳ 6 tháng 2 năm 2025 | 109 | 09 | 99 |
| Kỳ 5 tháng 2 năm 2025 | 822 | 22 | 14 |
| Kỳ 4 tháng 2 năm 2025 | 374 | 74 | 06 |
| Kỳ 3 tháng 2 năm 2025 | 820 | 20 | 30 |
| Kỳ 2 tháng 2 năm 2025 | 250 | 50 | 40 |
| Kỳ 1 tháng 2 năm 2025 | 083 | 83 | 27 |
| Kỳ 31 tháng 1 năm 2025 | 620 | 20 | 73 |
| Kỳ 30 tháng 1 năm 2025 | 608 | 08 | 76 |
| Kỳ 29 tháng 1 năm 2025 | 203 | 03 | 33 |
| Kỳ 28 tháng 1 năm 2025 | 799 | 99 | 88 |
| Kỳ 27 tháng 1 năm 2025 | 262 | 62 | 10 |
| Kỳ 26 tháng 1 năm 2025 | 561 | 61 | 87 |
| Kỳ 25 tháng 1 năm 2025 | 550 | 50 | 19 |
| Kỳ 24 tháng 1 năm 2025 | 757 | 57 | 94 |
| Kỳ 23 tháng 1 năm 2025 | 607 | 07 | 02 |
| Kỳ 22 tháng 1 năm 2025 | 905 | 05 | 21 |
| Kỳ 20 tháng 1 năm 2025 | 201 | 01 | 97 |
| Kỳ 19 tháng 1 năm 2025 | 801 | 01 | 91 |
| Kỳ 18 tháng 1 năm 2025 | 663 | 63 | 28 |
| Kỳ 17 tháng 1 năm 2025 | 651 | 51 | 95 |
| Kỳ 16 tháng 1 năm 2025 | 340 | 40 | 65 |
| Kỳ 15 tháng 1 năm 2025 | 245 | 45 | 60 |
Tra cứu Xổ số chứng khoán Anh VISA — kỳ 3 tháng 6 năm 2026
3 số trên
021
2 số dưới
12