| Ngày kỳ | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|
| Kỳ 4 tháng 3 năm 2025 | 409 | 09 | 86 |
| Kỳ 3 tháng 3 năm 2025 | 427 | 27 | 23 |
| Kỳ 2 tháng 3 năm 2025 | 051 | 51 | 67 |
| Kỳ 1 tháng 3 năm 2025 | 070 | 70 | 96 |
| Kỳ 28 tháng 2 năm 2025 | 881 | 81 | 81 |
| Kỳ 27 tháng 2 năm 2025 | 518 | 18 | 92 |
| Kỳ 26 tháng 2 năm 2025 | 059 | 59 | 21 |
| Kỳ 25 tháng 2 năm 2025 | 413 | 13 | 17 |
| Kỳ 24 tháng 2 năm 2025 | 016 | 16 | 90 |
| Kỳ 23 tháng 2 năm 2025 | 432 | 32 | 05 |
| Kỳ 22 tháng 2 năm 2025 | 921 | 21 | 78 |
| Kỳ 21 tháng 2 năm 2025 | 357 | 57 | 88 |
| Kỳ 20 tháng 2 năm 2025 | 937 | 37 | 22 |
| Kỳ 19 tháng 2 năm 2025 | 167 | 67 | 66 |
| Kỳ 18 tháng 2 năm 2025 | 044 | 44 | 75 |
| Kỳ 17 tháng 2 năm 2025 | 319 | 19 | 14 |
| Kỳ 16 tháng 2 năm 2025 | 896 | 96 | 33 |
| Kỳ 15 tháng 2 năm 2025 | 959 | 59 | 94 |
| Kỳ 14 tháng 2 năm 2025 | 891 | 91 | 77 |
| Kỳ 13 tháng 2 năm 2025 | 544 | 44 | 86 |
| Kỳ 12 tháng 2 năm 2025 | 527 | 27 | 65 |
| Kỳ 11 tháng 2 năm 2025 | 541 | 41 | 19 |
| Kỳ 10 tháng 2 năm 2025 | 358 | 58 | 85 |
| Kỳ 9 tháng 2 năm 2025 | 153 | 53 | 54 |
Tra cứu Xổ số chứng khoán Anh VISA — kỳ 3 tháng 6 năm 2026
3 số trên
021
2 số dưới
12